1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
runway
đường băng/ đường hàng không
motorway
đường cao tốc
slip road
đường nhánh để ra/ vào cao tốc
bridge
cây cầu
pavement
vỉa hè
path
lối đi nhỏ
freeway
đường cao tốc
divided highway
đường cao tốc có giải phân cách
direction
hướng, phương hướng
strip of grass
dải cỏ
country lane
đường làng
cycle lane
đường dành cho xe đạp
journey
chuyến đi/ hành trình
regularly
thường xuyên, đều đặn
relate to
liên quan đến
refer to
đề cập đến
transport
giao thông / va
fed up
chán ngấy
train
tàu hỏa
tube
tàu điện ngầm ở London
complain
v than phiền
complaint
lời than phiền
stick/ stuck
bị kẹt
anger
sự tức giận
petrol, oil
xăng, dầu
campaigning
kêu gọi, vận động
achieve
đạt được
political
chính trị
commercial
thương mại
expect
mong chờ, dự đoán
carry out
tiến hành
representative
n. đại diện
whereas
trái lại
journal
tạp chí chuyên ngành
articles
bài báo, bài viết
capitalization
viết hoa
emoticon
Biểu tượng cảm xúc tạo bằng ký tự
aid
hỗ trợ
essay
bài luận
intended
dự định
organization
tổ chức
claim
khẳng định
ridiculous
nực cười
express
bày tỏ
statement
lời tuyên bố, khẳng định
contradict
phủ nhận
mile
dặm
horse racing
đua ngựa
canal
kênh đào
Britain
vương quốc Anh
reassure
trấn an
harm
tổn hại, thiệt hại
shoot
bắn
by accident
1 cách tình cờ
rise
tan
fuel
nhiên liệu(xăng dầu,)
consequence
hậu quả
afford + to V
đủ tiền chi trả
no longer
không còn nữa
redundant
bị cho thôi việc
rely on
dựa vào, phụ thuộc vào
be forced to V
bị ép làm gì
raw materials
nguyên liệu thô
cooperation
sự hợp tác
concernd
lo ngại, quan tâm
politician
chính trị gia