Vocab unit 2 (B2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 8:04 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Voyage (n)

chuyến đi dài bằng đường biển

2
New cards

Journey (n)

hành trình, chuyến đi bằng đường bộ (dài ngày)

3
New cards

Trip (n)

chuyến đi, dịch chuyển giữa A tới B và ngược lại

4
New cards

Travel (n)

sự di chuyển (nói chung)

5
New cards

Excursion (n)

chuyến đi ngắn ngày, để thư giãn

6
New cards

View (n)

tầm nhìn, quang cảnh

7
New cards

Sight (n)

thắng cảnh, cảnh đẹp

8
New cards

Area (n)

vùng

9
New cards

Territory (n)

vùng lãnh thổ

10
New cards

World (n)

thế giới

11
New cards

Earth (n)

trái đất

12
New cards

Season (n)

mùa

13
New cards

Period (n)

khoảng thời gian, tiết học

14
New cards

Fare (n)

tiền, phí xe chi trả cho sự di chuyển

15
New cards

Ticket (n)

16
New cards

Fee (n)

phí chi trả cho dịch vụ

17
New cards

Arrive (v)

đến một địa điểm cụ thể

18
New cards

Arrive in + địa điểm lớn (quốc gia, thành phố lớn, lục địa, vùng lãnh thổ)

tới nơi

19
New cards

Arrive at + địa điểm nhỏ (trường học, nhà ga, sân bay, văn phòng, sự kiện,…)

tới nơi

20
New cards

Miss (v)

trễ, lỡ xe/tàu

21
New cards

Lose (v)

mất, không còn sở hữu vật gì

22
New cards

Take (v)

cầm, đưa vật/người sang nơi khác

23
New cards

Bring (v)

mang, đưa vật/người cùng mình sang nơi khác

24
New cards

Go (v)

đi, di chuyển (rời xa vị trí ban đầu)

25
New cards

Book (v)

sắp xếp, giữ chỗ

26
New cards

Keep (v)

giữ (tiếp tục giữ, sở hữu vật gì đó)

27
New cards

Reach (v)

tới nơi nào đó + O

28
New cards

Live (v)

sinh sống (cố định, lâu dài)

29
New cards

Stay (v)

ở (ngắn hạn, lưu trú)

30
New cards

Border (n)

đường biên giới

31
New cards

Edge (n)

bờ, rìa, cạnh (xa nhất so với trung tâm)

32
New cards

Line (n)

đường kẻ

33
New cards

Length (n)

chiều dài

34
New cards

Distance (n)

khoảng cách

35
New cards

Guide (v)

hướng dẫn

36
New cards

Lead (v)

chỉ dẫn

37
New cards

Native (n)

bản xứ

38
New cards

Home (n)

quê nhà