1/55
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Long time no see
lâu không gặp
How are you doing?
bạn khoẻ không?
By the way
nhân tiện
suburb (n)
ngoại ô
wide (a)
rộng
width (n)
độ rộng
widen (v)
mở rộng
facility (n)
cơ sở vật chất
craft village (exp)
làng thủ công
look for (v)
tìm hiểu
get on with
có quan hệ hợp với
remind …. of
nhắc … về …
stuff (n)
đồ linh tinh
equip (v)
trang bị
equipment (n)
trang thiết bị
equipped (a)
được trang bị
well-equipped (a)
được trang bị tốt
relationships (n)
mối quan hệ
service (n)
dịch vụ
serve (v)
phục vụ
particular (a)
đặc biệt
particularly (adv)
một cách đặc biệt
all ages
mọi lứa tuổi
encourage (v)
khuyến khích
purpose (n)
mục đích
health check-up
kiểm tra sức khoẻ
provide (v)
cung cấp
occasion = chance (n)
dịp cơ hội
police officer
cảnh sát
firefighter (n)
lính cứu hoả
delivery person (n)
người giao hàng, nhân viên
electrician (n)
thợ điện
garbage collector
người gom rác
artisan (n)
nghệ nhân
put out (v)
dập tắt
put in (v)
cài đặt
obey the law
tuân theo luật
prevent (v)
ngăn ngừa, ngăn chặn
crime (n)
tội phạm
solve (v)
giải quyết
solution
giải pháp
deliver (v)
phân phát
workplace (n)
nơi làm việc
take away (v)
mang đi
tourist attraction
điểm du lịch
handicraft (n)
thủ công
pottery (n)
đồ gốm
speciality food
đặc sản
break down
bị hư
chart
đồ thị
kettle
ấm
merry (a)
vui vẻ
marry (v)
kết hôn
well-known = famous for
nổi tiếng
pack (n) (v)
gói