Bài 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 8:16 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

부서

phòng ban

2
New cards

연구개발팀

Phòng nghiên cứu và phát triển

3
New cards

영업팀

phòng kinh doanh

4
New cards

인사팀

Phòng nhân sự

5
New cards

총무팀

phòng hành chính

6
New cards

홍보팀

phòng marketing

7
New cards

직급

chức vụ

8
New cards

회장

chủ tịch

9
New cards

사장

tổng giám đốc

10
New cards

부사장

phó giám đốc

11
New cards

전무

giám đốc điều hành

12
New cards

상무

giám đốc thường vụ

13
New cards

이사

giám đốc

14
New cards

부장

trường phòng

15
New cards

차장

phó phòng

16
New cards

과장

quản lý

17
New cards

대리

trợ lý

18
New cards

팀장

trưởng nhóm

19
New cards

계장

tổ trưởng

20
New cards

주임

chuyên viên

21
New cards

사원

nhân viên

22
New cards

인턴

thực tập sinh