1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fold some clothes
gấp quần áo (v)
Look into a laundry cart
nhìn vào xe đẩy giặt là (v)
Remove some clothes from hangers
lấy quần áo ra khỏi móc (v)
Stand in front of a washing machine
đứng trước máy giặt (v)
Lean against a doorway
tựa vào khung cửa (v)
Open up a package
mở một gói hàng (v)
Plug in a printer
cắm máy in vào điện (v)
Wear glasses
đeo kính (v)
Attach price tags
gắn nhãn giá (v)
Enclose price tags
kèm theo nhãn giá (v)
Merchandise
hàng hóa (n)
Product
sản phẩm (n)
Goods
hàng hóa (n)
Item
mặt hàng (n)
Pile up some boxes
chất chồng hộp (v)
Box
hộp (n)
Hold up some fruit
cầm lên một số trái cây (v)
Throw away a plastic bag
vứt túi nhựa đi (v)
Place
đặt/để (v)
Water some flowers
tưới hoa (v)
A garden has been planted
một khu vườn đã được trồng (câu)
Outside of a building
bên ngoài tòa nhà (adv)
Put some tools in a toolbox
đặt dụng cụ vào hộp dụng cụ (v)
Chairs are stacked
ghế được xếp chồng lên nhau (câu)
In the corner
ở góc (adv)
Light fixtures are mounted
đèn chiếu sáng được lắp đặt (câu)
Tables are covered with tablecloths
bàn được phủ khăn trải bàn (câu)
Furniture is on display
đồ nội thất được trưng bày (câu)
Employees
nhân viên (n)
An empty tray
khay trống (n)
Tape signs to a board
dán biển hiệu lên bảng (v)
Carry a pair of scissors
cầm một cái kéo (v)
Hang an apron on a hook
treo tạp dề lên móc (v)