1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lean over a container
cúi người qua một thùng chứa (v)
Lean against
tựa vào (v)
Dig in a garden
đào trong vườn (v)
Replace some floor tiles
thay một số gạch lát sàn (v)
Trim some trees
tỉa cây (v)
Customer
khách hàng (n)
Client
khách hàng (n)
Patron
khách hàng (n)
Pick up
nhặt lên/lấy lên (v)
Clothing
quần áo (n)
At a dry cleaner's
tại tiệm giặt khô
Try on a jacket
thử áo khoác (v)
Hand a worker some cash
đưa tiền mặt cho một nhân viên (v)
Change
tiền thừa (n)
Type on a computer
gõ trên máy tính (v)
Pay for her meal
trả tiền cho bữa ăn của cô ấy (v)
Pour a beverage
rót đồ uống (v)
Pour a drink
rót nước/uống (v)
Face
đối mặt/quay mặt về (v)
A refrigerated display case
tủ trưng bày lạnh (n)
Shelf
kệ (n)
Order her lunch from a server
gọi món ăn trưa từ phục vụ (v)
Put vegetables into a bag
cho rau vào túi (v)
Leave
để lại/rời đi (v)
Place
đặt để (v)
Set up a tent
dựng lều (v)
The rear doors of a van
cửa sau của xe tải nhỏ (n)
The rear doors of a truck
cửa sau của xe tải (n)
Store inside a vehicle
cất bên trong xe (v)
Speaker
loa/diễn giả (n)
To be positioned next to a podium
được đặt cạnh bục phát biểu (v)
Draw a graph
vẽ biểu đồ (v)
Draw a chart
vẽ sơ đồ (v)
Presentation board
bảng thuyết trình (n)
Adjust glasses
chỉnh kính (v)
Arrange on a balcony
sắp xếp trên ban công (v)
Organize on a balcony
tổ chức/sắp xếp trên ban công (v)
Be propped up on a shelf
được chống lên trên kệ (v)
Lay out on a bench
bày ra trên ghế dài (v)
Light fixture
đèn chiếu sáng (n)
Hang above
treo phía trên (v)
Dining area
khu vực ăn uống (n)