1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
journalism
(n) báo chí
journalist
(n) nhà báo
amateur
(a) nghiệp dư
digital camera
(n) máy ảnh kĩ thuật số
article
(n) bài báo
be of little interest of sb/sth = not interested in
(p) không thu hút ai
express an opinion = make one’s opinion known
(p) bày tỏ quan điểm
subject
(n) chủ đề
a growing phenomenon
(n) hiện tượng, xu hướng ngày càng phát triển
profitable
(a) có khả năng sinh lời
ordinary
(a) bình thường
large = big
(a) to lớn
earn money from = get income from
(p) kiếm tiền từ đâu
attract attention
(p) thu hút sự chú ý
hold one’s interest
giữ được sự quan tâm của ai đó
quotation
(n) lời trích dẫn
quote
(v) trích dẫn
figure
(n) nhân vật
pyramid
(n) kim tự tháp
brief
(a) ngắn gọn
a picture is worth a thousand words
(idiom) trăm nghe không bằng một thấy
eye-catching = attractive
(a) bắt mắt
build up details = fill up the details
(p) bổ sung thông tin
people involved
(n) những người có liên quan
accuracy = correct
(n) sự chính xác
conclusion
(n) kết luận
headline
(n) tiêu đề
the cause + of sth
(p) nguyên nhân của cgi
factor + in sth
(p) yếu tố trong cgi
reason + for sth
(p) lí do cho cgi
current affairs
(n) các tin tức chính trị, văn hóa, xã hội hiện nay
general overview
(n) cái nhìn tổng quan
reliable
(a) đáng tin cậy
access
(v) tiếp cận, truy cập
neutral
(a) trung tính, trung lập
form an opinion
(p) hình thành quan điểm
accurate
(a) chính xác
frequently updated
được cập nhật liên tục
entertainment
(n) sự giải trí
platform
(n) nền tảng
content creator
(n) nhà sáng tạo nội dung
channel
(n) kênh
viewer
(n) người xem
wide range of videos
sự đa dạng video
a source of entertainment
(n) một nguồn giải trí
watch videos for relaxation
xem video để thư giãn
help me unwind
giúp tôi thư giãn
be easily accessible
dễ tiếp cận
eye-catching thumbnails
hình nền bắt mắt
short video clips
video ngắn
advertisement
(n) quảng cáo
annoying ads
quảng cáo phiền phức
interrupt the viewing experience
làm gián đoạn trải nghiệm
skip an advertisement
bỏ qua quảng cáo
be distracted by ads
bị mất tập trung bởi quảng cáo
affect user experience
ảnh hưởng tới trải nghiệm người dùng
keep myself up-to-date
(p) cập nhật thông tin cho bản thân
Broaden my horizons about many things / subjects
(p) mở rộng kiến thức ở nhiều lĩnh vực
Information on this website are fact-based
(a) Các thông tin đều được dựa trên số liệu, dữ liệu thực tế