23/03/2026 - viet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 PM on 3/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

당황하다

(v) bối rối, hốt hoảng

2
New cards

빨개지다

(v) trở nên đỏ, đỏ lên

3
New cards

만지다

(v) sờ, sờ mó

4
New cards

갈증

(n) chứng khát, sự khát nước

5
New cards

빠져나가다

(v) thoát khỏi, thoát ra khỏi

6
New cards

안팎

(n) Trong và ngoài

7
New cards

회전문

(n) cửa xoay

8
New cards

내보내다

(v) đuổi ra, tống ra

9
New cards

분류하다

(v) phân loại

10
New cards

하얘지다

(v) trở nên trắng tinh

11
New cards

일시적

(n) tính nhất thời

12
New cards

벚꽃

(n) hoa anh đào

13
New cards

잎이 나다

(v) lá mọc ra

14
New cards

상대적

(n) tính tương đối

15
New cards

(n) con ong

16
New cards

유혹하다

(adj) quyến rũ, mê hoặc

17
New cards

녹음되다

(v) được ghi âm

18
New cards

머리뼈

(n) xương đầu

19
New cards

저하

(n) sự giảm sút, sự kém đi, sự xuống cấp

20
New cards

벽화

(n) bức bích họa

21
New cards

떠올리다

(v) chợt nhớ ra

22
New cards

독특하다

(adj) đặc sắc, đặc biệt

23
New cards

건축물

(n) công trình kiến trúc, công trình xây dựng

24
New cards

고춧가루

(n) bột ớt

25
New cards

붉다

(adj) đỏ, đỏ tía

26
New cards

캡사이신

(n) chất tạo vị cay trong ớt

27
New cards

녹다

(v) tan, tan ra

28
New cards

상징하다

(v) tượng trưng

29
New cards

썰다

(v) cắt, thái

30
New cards

재물

(n) tài vật, của cải

31
New cards

값어치

(n) giá trị, giá

32
New cards

안전띠

(n) dây an toàn

33
New cards

칭찬

(n) sự khen ngợi

34
New cards

소극적

(n) tính tiêu cực, tính thụ động

35
New cards

과도하다

(adj) quá mức

Explore top flashcards

flashcards
Religion prov
47
Updated 138d ago
0.0(0)
flashcards
9 Skaidrės
39
Updated 834d ago
0.0(0)
flashcards
Léo et Anton Ch. 1 - 4
45
Updated 171d ago
0.0(0)
flashcards
10/6
62
Updated 279d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry Elements
39
Updated 1004d ago
0.0(0)
flashcards
Religion prov
47
Updated 138d ago
0.0(0)
flashcards
9 Skaidrės
39
Updated 834d ago
0.0(0)
flashcards
Léo et Anton Ch. 1 - 4
45
Updated 171d ago
0.0(0)
flashcards
10/6
62
Updated 279d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry Elements
39
Updated 1004d ago
0.0(0)