1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
당황하다
(v) bối rối, hốt hoảng
빨개지다
(v) trở nên đỏ, đỏ lên
만지다
(v) sờ, sờ mó
갈증
(n) chứng khát, sự khát nước
빠져나가다
(v) thoát khỏi, thoát ra khỏi
안팎
(n) Trong và ngoài
회전문
(n) cửa xoay
내보내다
(v) đuổi ra, tống ra
분류하다
(v) phân loại
하얘지다
(v) trở nên trắng tinh
일시적
(n) tính nhất thời
벚꽃
(n) hoa anh đào
잎이 나다
(v) lá mọc ra
상대적
(n) tính tương đối
벌
(n) con ong
유혹하다
(adj) quyến rũ, mê hoặc
녹음되다
(v) được ghi âm
머리뼈
(n) xương đầu
저하
(n) sự giảm sút, sự kém đi, sự xuống cấp
벽화
(n) bức bích họa
떠올리다
(v) chợt nhớ ra
독특하다
(adj) đặc sắc, đặc biệt
건축물
(n) công trình kiến trúc, công trình xây dựng
고춧가루
(n) bột ớt
붉다
(adj) đỏ, đỏ tía
캡사이신
(n) chất tạo vị cay trong ớt
녹다
(v) tan, tan ra
상징하다
(v) tượng trưng
썰다
(v) cắt, thái
재물
(n) tài vật, của cải
값어치
(n) giá trị, giá
안전띠
(n) dây an toàn
칭찬
(n) sự khen ngợi
소극적
(n) tính tiêu cực, tính thụ động
과도하다
(adj) quá mức