Urbanization

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:33 AM on 3/10/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

Abundant

Thừa thãi, nhiều

2
New cards

Abundance

Sự phong phú, thừa thãi

3
New cards

Ambition

Tham vọng, hoài bão

4
New cards

Apparent

Rõ ràng, bề ngoài

5
New cards

Backward

Về phía sau, chậm phát triển, lạc hậu

6
New cards

Conparison

Sự so sánh

7
New cards

Compare

So sánh, đối chiếu

8
New cards

Comparative

Tương đối

9
New cards

Congress

Đại hội, Quốc hội

10
New cards

Congestion

Sự quá tải

11
New cards

Counter - urbanization

Đô thị hóa ngược, phản đô thị hóa

12
New cards

Crime

Tội ác, sự phạm tội

13
New cards

Criminal

Có tội, phạm tội

14
New cards

Downward

Đi xuống, giảm sút

15
New cards

Dream

Ước mơ

16
New cards

Economic

Thuộc kinh tế

17
New cards

Economical

Tiết kiệm, kinh tế

18
New cards

Economist

Nhà kinh tế học

19
New cards

Economically

Một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế

20
New cards

Expand

Trải ra, mở rộng

21
New cards

Expanse

Dải rộng (đất), sự mở rộng

22
New cards

Forward

Tiến về phía trước, tiến bộ

23
New cards

Hard

Cứng rắn, siêng năng, vất vả

24
New cards

Harden

Làm cho cứng, rắn

25
New cards

Hardship

Sự gian khổ

26
New cards

Health

Sức khỏe

27
New cards

Heath

Cây thạch nam

28
New cards

Hostage

Con tin

29
New cards

Immigrate

Nhập cư

30
New cards

Immigrant

Dân nhập cư

31
New cards

Migrate

Di cư(tạm thời)

32
New cards

Migrant

Người di trú

33
New cards

Emigrate

Di cư (vĩnh viễn)

34
New cards

Industry

Ngành công nghiệp

35
New cards

Industrial

Thuộc về công nghiệp

36
New cards

Industrious

Cần cù, siêng năng

37
New cards

Industrialization

Sự công nghiệp hóa

38
New cards

Inhabit

Ở, sống ở

39
New cards

Inhabitant

Người ở, người dân

40
New cards

Habitat

Môi trường sống, chỗ ở

41
New cards

Inner

Bên trong, nội bộ, thân cận

42
New cards

Intention

Ý định, sự cố ý, cố tình

43
New cards

Modern

Hiện đại, cận đại

44
New cards

Modernization

Sự hiện đại hoá

45
New cards

Modernize

Hiện đại hóa

46
New cards

Mortgage

Sự cầm cố, thế chấp

47
New cards

Nearby

Gần, gần bên

48
New cards

Occur

Xảy ra, xảy đến

49
New cards

Occurrence

Sự xảy ra, sự cố

50
New cards

Privileged

Có đặc quyền

51
New cards

Proportion

Tỷ lệ, sự tương xứng

52
New cards

Recreation

Trò tiêu khiển

53
New cards

Recreational

Có tính chất giải trí

54
New cards

Rural

Thuộc nông thôn

55
New cards

Sector

Khu vực

56
New cards

Slum

Nhà ổ chuột

57
New cards

Stealth

Sự giấu giếm, lén lút

58
New cards

Suburban

Ở ngoại ô

59
New cards

Tendency

Xu hướng, chiều hướng

60
New cards

Upward

Hướng lên

61
New cards

Urbanization

Sự đô thị hóa

62
New cards

Urbanize

Đô thị hóa

63
New cards

Urban

Thuộc thành thị, đô thị

64
New cards

Wage

Lương (trả hàng tuần)

65
New cards

Salary

Lương

66
New cards

Pension

Lương hưu, tiền trợ cấp

67
New cards

Income

Thu nhập

68
New cards

Wealth

Sự giàu có, của cải

69
New cards

Whereby

Nhờ đó, bởi đó, bằng cách nào

70
New cards