Send a link to your students to track their progress
131 Terms
1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
周末
(n) cuối tuần
6
New cards
打算
V dự định, kế hoạch
7
New cards
早就想好
Sớm đã nghĩ ra
8
New cards
一直
(phó từ) cứ, luôn ,mãi, hoài
9
New cards
游戏
(N) game
10
New cards
作业
(N) btvn
11
New cards
着急
(V) vội vàng, hấp tấp
12
New cards
复习
(V) ôn tập
13
New cards
南方
(n) miền nam
14
New cards
北方
(N) miền bắc
15
New cards
东 西
Đông tây
16
New cards
面包
(N) bánh làm từ bột mì
17
New cards
带
(V) mang, xách
18
New cards
地图
(N) bản đồ
19
New cards
搬
(V) chuyển
20
New cards
好玩儿
Vui
21
New cards
胖
pàng (a) béo, mập
22
New cards
拿
ná (v) cầm, lấy, nhặt
23
New cards
腿
tuǐ (n) chân
24
New cards
疼
téng (a) đau
25
New cards
脚
jiǎo (n) bàn chân
26
New cards
容易
róngyì (a) dễ, dễ dàng
27
New cards
树
shù (n) cây
28
New cards
难
nán (a) khó
29
New cards
太太
tàitai (n) bà
30
New cards
秘书
mìshū dt. thư ký
31
New cards
经理
jīnglǐ dt. giám đốc
32
New cards
办公室
bàngōngshì dt. văn phòng
33
New cards
辆
liàng chiếc ( lượng từ của xe cộ )
34
New cards
楼
lóu dt. lầu,tòa nhà
35
New cards
把
bǎ lượng. con, cây (dùng cho những vật có cán hoặc tay cầm)
36
New cards
伞
sǎn dt. ô, dù
37
New cards
其实
qíshí phó. thật ra
38
New cards
瘦
shòu tt. ốm,gầy
39
New cards
周
zhōu Châu (họ)
40
New cards
周明
Zhōumíng Châu Minh
41
New cards
饭后百步走,活到九十九
Đi bộ 100 bước sau bữa ăn sẽ sống đến 99 tuổi.
42
New cards
还是
háishi hay là (câu hỏi lựa chọn)
43
New cards
记得
Jìdé Nhớ
44
New cards
小心
xiǎoxīn cẩn thận
45
New cards
还是
[háishì] LIÊN. HAY dùng trong câu hỏi lựa chọn, hoặc câu trần thuật thể hiện quyết định sau khi suy đi tính lại các phương án và thấy phương án này là tốt nhất
46
New cards
爬山
[páshān] V. leo núi
47
New cards
小心
xiǎo xīn Adj. - careful - coi chừng, cẩn thận
48
New cards
条
tiáo - measure word, article - cái, con (sông, đường, cá, áo, quần, váy)
49
New cards
裤子
kù zi N. - quần
50
New cards
记得
jì de V. - to remember - nhớ, con nhớ
51
New cards
衬衫
chèn shān - áo sơ-mi
52
New cards
元
yuán LƯỢNG. (ĐV TIỀN TỆ) dollar - đồng
53
New cards
新鲜
xīn xiān Adj. -new, fresh - tươi
54
New cards
甜
tián Adj. - sweet - ngọt
55
New cards
只
zhǐ PHÓ. chỉ
56
New cards
放
fàng V. đặt, để
57
New cards
饮料
yǐn liào N. - beverage, drinks - đồ uống, thức uống