1/24
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Announce (v)
thông báo
Announcement (n)
bản thông báo
Announcer (n)
người giới thiệu chương trình
(un)announced (adj)
(không) báo trước
Believe (v)
tin tưởng
Belief (n)
sự tin tưởng
Disbelief (n)
sự hoài nghi
(un)believable (adj)
(không) thể tin được
Communicate (v)
giao tiếp
Communication (n)
sự liên lạc, giao tiếp
Communicator (n)
người truyền tin
(un)communicative (adj)
(không) cởi mở
Convince (v)
thuyết phục
Convinced (adj)
tin chắc
(un)convincing (adj)
(không) có sức thuyết phục
Discuss (v)
trao đổi, bàn bạc
Discussion (n)
sự thảo luận, trao đổi
Edit (v)
biên tập, điều chỉnh
Editor (n)
biên tập viên
Editorial (n)
bài xã luận
Editorial (adj)
thuộc biên tập
Edited (adj)
thuộc biên tập
Humour (n)
hài hước, hóm hỉnh
Humourous (adj)
hài hước
Humourless (adj)
không hài hước, đùa cợt