1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Silver
bạc

silver ring
nhẫn bạc
finger
n. /'fiɳgə/ ngón tay
crossroad
ngã tư, giao lộ

office
văn phòng
whole day
cả ngày
look for
tìm kiếm
scar
vết sẹo
cheek
má
headquarter
trụ sở chính

traffic light
đèn giao thông
to take a bath/shower
đi tắm
eg: It has been 7 days since the last time Long took a shower!
meeting
n. cuộc họp, cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
happen
v. /'hæpən/ xảy ra, xảy đến
realize
Nhận ra, thực hiện
go on strike
đình công

compose
(v) soạn, sáng tác
piece of music
bản nhạc
novel
tiểu thuyết, truyện
good + ...
good at ... -> giỏi về cái gì
eg: I'm good at math (tôi giỏi toán)
rat
con chuột

President
(n) hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống

ocean
đại dương

sun rise
mặt trời mọc, bình minh
sun set
mặt trời lặn, hoàng hôn
scared + ...
scared of ... : sợ cái gì
eg: Bao is scared of taking a bath.
(Do scared là tính từ nên đặt câu cần dùng động từ tobe, và sau "of" động từ thêm -ing vì sau các giới từ thì động từ phải thêm -ing)

mall
Trung tâm thương mại
fund
(n) quỹ; (v) cấp vốn, tài trợ
raise funds
huy động vốn
borrow
(v) vay, mượn
eg: The couple _____ed money from the bank to buy a home.
lend
cho mượn
eg: Can you _____ me 500.000 VND?