1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
うんどうします (運動します)
vận động
せいこうします (成功します)
thành công
しっぱいします[しけんに~]
失敗します[試験に~]
thất bại, trượt [kỳ thi]
ごうかくします[しけんに~]
合格します[試験に~]
đỗ [kỳ thi]
やみます[あめが~]
[雨が~]
tạnh [mưa]
はれます
晴れます
quang đãng
くもります
曇ります
có mây
つづきます[ねつが~]
続きます[熱が~]
kéo dài [sốt ~]
ひきます[かぜが~]
bị cảm
ひやします
冷やします
làm mát, làm lạnh
こみます[みちが~]
込みます[道が~]
đông [đường ~]
すみます[みちが~]
[道が~]
vắng [đường ~]
でます[しあいに~]
出ます[試合に~]
tham gian [trận đấu]
でます[パーティーに~]
dự [tiệc]
むりをします
無料をします
gắng sức
じゅうぶん(な)
十分(な)
đủ
おかしい
(kỳ) lạ, thú vị
うるさい
ồn ào
せんせい
先生
bác sĩ
やけど
bỏng (~を します :bị ~)
けが
thương (~を します: bị ~)
せき
ho (~を します: ho/ ~が でます: bị ~)
インフルエンザ
cúm
たいよう
太陽
mặt trời
ほし
星
sao
かぜ
風
gió
ひがし
東
đông
にし
西
tây
みなみ
南
nam
きた
北
bắc
こくさい~
国際~
~ quốc tế
すいどう
水道
nước máy
エンジン
động cơ
チーム
đội
こんや
今夜
tối nay
ゆうがた
夕方
chiều tối
まえ
前
trước
おそく
遅く
muộn
こんなに
như thế này
そんなに
như thế đó, như thế đấy (về những vật/điều liên quan đến người nghe)
あんなに
như thế kia (về những vật/điều không liên quan đến cả người nói lẫn người nghe)
ヨーロッパ
châu Âu
げんき
元気
khỏe
い
胃
dạ dày
ストレス
căng thẳng
それはいけませんね。
Thế thì thật không tốt.
ほしうらない
星占い
bói sao
はたらきすぎ
働きすぎ
làm việc quá sức
こまります
困ります
khó khăn
たからくじ
宝くじ
vé số, xổ số
あたります[たからくじが~]
当たります[宝くじが~]
trúng [xổ số]
けんこう
健康
sức khỏe
れんあい
恋愛
tình yêu
こいびと
恋人
người yêu
ラッキーアイテム
thứ được cho là đem lại vận may trong bói toán
いし
石
hòn đá, viên đá