Thẻ ghi nhớ: 1000 Most Common SAT Words | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 PM on 4/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

abate

(v) làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt

<p>(v) làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt</p>
2
New cards

abase

làm nhục

<p>làm nhục</p>
3
New cards

abdicate

từ bỏ quyền lợi, địa vị

<p>từ bỏ quyền lợi, địa vị</p>
4
New cards

abduct

bắt cóc, cuỗm đi

5
New cards

aberration

(n) sự lệch lạc hành vi, sự khác thường

<p>(n) sự lệch lạc hành vi, sự khác thường</p>
6
New cards

abet

xúi bẩy, xúi giục, khích

<p>xúi bẩy, xúi giục, khích</p>
7
New cards

abhor

ghê tởm, ghét cay ghét đắng

<p>ghê tởm, ghét cay ghét đắng</p>
8
New cards

abide

tuân theo

9
New cards

abject

Khốn khổ, khốn nạn

<p>Khốn khổ, khốn nạn</p>
10
New cards

abjure

tuyên bố bỏ, rút lui

11
New cards

abnegation

sự từ bỏ

<p>sự từ bỏ</p>
12
New cards

abort

sẩy thai, phá thai

kết thúc, chấm dứt

13
New cards

abridge

(v) rút ngắn, giảm bớt, hạn chế

<p>(v) rút ngắn, giảm bớt, hạn chế</p>
14
New cards

abrogate

hủy bỏ, bãi bỏ

<p>hủy bỏ, bãi bỏ</p>
15
New cards

abscond

Bỏ trốn, trốn tránh pháp luật

<p>Bỏ trốn, trốn tránh pháp luật</p>
16
New cards

absolution

sự xá tội

17
New cards

abstain

kiêng nhịn

<p>kiêng nhịn</p>
18
New cards

abstruse

khó hiểu, thâm thúy, sâu sắc

<p>khó hiểu, thâm thúy, sâu sắc</p>
19
New cards

accede

đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng

<p>đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng</p>
20
New cards

accentuate

nhấn mạnh, làm nổi bật

<p>nhấn mạnh, làm nổi bật</p>
21
New cards

accessible

có thể tiếp cận được

22
New cards

acclaim

ca ngợi, hoan nghênh

<p>ca ngợi, hoan nghênh</p>
23
New cards

accolade

giải thưởng

24
New cards

accommodating

(a): dễ dãi, dễ tính

25
New cards

accord

hiệp định, hiệp ước

26
New cards

accost

bắt chuyện

27
New cards

accretion

(n) sự tăng thêm, sự lớn dần lên, sự bồi thêm

28
New cards

acerbic

chua chát

<p>chua chát</p>
29
New cards

acquiesce

bằng lòng, ưng thuận

<p>bằng lòng, ưng thuận</p>
30
New cards

acrimony

sự cay đắng

31
New cards

acumen

sự nhạy bén

<p>sự nhạy bén</p>
32
New cards

acute

cấp tính

33
New cards

adamant

cứng rắn

34
New cards

adept

tinh thông, lão luyện

35
New cards

adhere

tuân theo

36
New cards

admonish

cảnh báo, khiển trách

<p>cảnh báo, khiển trách</p>
37
New cards

adorn

Tô điểm, trang trí

<p>Tô điểm, trang trí</p>
38
New cards

adroit

khéo léo, khéo tay

39
New cards

adulation

sự nịnh hót

<p>sự nịnh hót</p>
40
New cards

adumbrate

Phác hoạ

<p>Phác hoạ</p>
41
New cards

adverse

bất lợi, có hại

42
New cards

advocate

người ủng hộ

43
New cards

aerial

trên không

<p>trên không</p>
44
New cards

aesthetic

thẩm mỹ

45
New cards

affable

lịch sự, nhã nhặn

<p>lịch sự, nhã nhặn</p>
46
New cards

affinity

(n) mối quan hệ, sự giống nhau về cấu trúc

47
New cards

affluent

giàu có, thịnh vượng

<p>giàu có, thịnh vượng</p>
48
New cards

affront

sự lăng mạ, sự sỉ nhục

<p>sự lăng mạ, sự sỉ nhục</p>
49
New cards

aggrandize

phóng đại

<p>phóng đại</p>
50
New cards

aggregate

tập hợp lại

<p>tập hợp lại</p>
51
New cards

aggrieved

buồn phiền

52
New cards

agile

nhanh nhẹn, nhạy bén

<p>nhanh nhẹn, nhạy bén</p>
53
New cards

agnostic

thuyết bất khả tri

54
New cards

agriculture

nông nghiệp

55
New cards

aisle

Lối đi giữa các dãy ghế

56
New cards

alacrity

sự sốt sắng

57
New cards

alias

bí danh, biệt hiệu

58
New cards

allay

(v)làm giảm bớt, trấn tĩnh

<p>(v)làm giảm bớt, trấn tĩnh</p>
59
New cards

allege

cáo buộc

60
New cards

alleviate

làm nhẹ bớt, làm giảm bớt

61
New cards

allocate

phân bổ

<p>phân bổ</p>
62
New cards

aloof

xa cách

<p>xa cách</p>
63
New cards

altercation

Cuộc cãi lộn, đấu khẩu

64
New cards

amalgamate

trộn lẫn, pha trộn

<p>trộn lẫn, pha trộn</p>
65
New cards

ambiguous

Mơ hồ, không rõ ràng

<p>Mơ hồ, không rõ ràng</p>
66
New cards

ambivalent

mâu thuẫn trong tư tưởng

<p>mâu thuẫn trong tư tưởng</p>
67
New cards

ameliorate

làm tốt hơn, cải thiện

<p>làm tốt hơn, cải thiện</p>
68
New cards

amenable

chịu trách nhiệm, tuân theo

69
New cards

amenity

đầy đủ tiện nghi

70
New cards

amiable

tử tế, tốt bụng

71
New cards

amicable

thân thiện

72
New cards

amorous

đa tình, si tình, say đắm

73
New cards

amorphous

vô định hình

<p>vô định hình</p>
74
New cards

anachronistic

lỗi thời

75
New cards

analgesic

thuốc giảm đau

<p>thuốc giảm đau</p>
76
New cards

analogous

tương tự, giống nhau

<p>tương tự, giống nhau</p>
77
New cards

anarchist

Người theo chủ nghĩa vô chính phủ

78
New cards

anathema

lời nguyền rủa

79
New cards

anecdote

chuyện vặt, giai thoại

80
New cards

anesthesia

thuốc mê

81
New cards

anguish

nỗi thống khổ

82
New cards

animated

hoạt hình

83
New cards

annex

điều khiển, thôn tính

84
New cards

annul

bãi bỏ

85
New cards

anomaly

dị thường

<p>dị thường</p>
86
New cards

anonymous

ẩn danh, giấu tên

87
New cards

antagonism

sự phản kháng

<p>sự phản kháng</p>
88
New cards

antecedent

tiền đề

<p>tiền đề</p>
89
New cards

antediluvian

cổ lỗ sĩ, người xưa

90
New cards

anthology

tập hợp thơ, bài hát

91
New cards

antipathy

sự ác cảm

92
New cards

antiquated

cổ xưa

93
New cards

antiseptic

chất khử trùng

94
New cards

antithesis

sự tương phản

95
New cards

anxiety

(n) mối lo âu, sự lo lắng

96
New cards

apathetic

lãnh đạm, thờ ơ

97
New cards

apocryphal

giả mạo

98
New cards

appalling

làm kinh hoàng, làm sợ hãi

99
New cards

appease

(v) khuyên giải, an ủi

100
New cards

appraise

đánh giá

Explore top notes

note
LIGHT: Geometric Optics
Updated 1289d ago
0.0(0)
note
arguments and fallacies
Updated 1255d ago
0.0(0)
note
APES 4.9 El Nino and La Nina
Updated 1142d ago
0.0(0)
note
BotanyRoots
Updated 1297d ago
0.0(0)
note
1st ISLAMIC COMMUNITY (PART 1)
Updated 1295d ago
0.0(0)
note
Unit 7
Updated 331d ago
0.0(0)
note
LIGHT: Geometric Optics
Updated 1289d ago
0.0(0)
note
arguments and fallacies
Updated 1255d ago
0.0(0)
note
APES 4.9 El Nino and La Nina
Updated 1142d ago
0.0(0)
note
BotanyRoots
Updated 1297d ago
0.0(0)
note
1st ISLAMIC COMMUNITY (PART 1)
Updated 1295d ago
0.0(0)
note
Unit 7
Updated 331d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Mesopotamian Empires
40
Updated 1213d ago
0.0(0)
flashcards
SPANISHOCAB
45
Updated 1062d ago
0.0(0)
flashcards
Tussenstop 4
53
Updated 1027d ago
0.0(0)
flashcards
Book A Final
44
Updated 329d ago
0.0(0)
flashcards
unit 3: republic act 7719
111
Updated 1135d ago
0.0(0)
flashcards
Phys II- Exam 1 TQs
190
Updated 246d ago
0.0(0)
flashcards
Mesopotamian Empires
40
Updated 1213d ago
0.0(0)
flashcards
SPANISHOCAB
45
Updated 1062d ago
0.0(0)
flashcards
Tussenstop 4
53
Updated 1027d ago
0.0(0)
flashcards
Book A Final
44
Updated 329d ago
0.0(0)
flashcards
unit 3: republic act 7719
111
Updated 1135d ago
0.0(0)
flashcards
Phys II- Exam 1 TQs
190
Updated 246d ago
0.0(0)