1/14
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
请问
qǐngwèn (v.) - xin hỏi (excuse me)
你
nǐ (pron.) - bạn, anh, chị (you - số ít)
叫
jiào (v.) - tên là, gọi là (be called as)
什么
shénme (pron.) - cái gì (what)
名字
míngzi (n.) - tên (name)
我
wǒ (pron.) - tôi, tớ (I, me)
不
bù (adv.) - không (not, no)
是
shì (v.) - là (be)
对不起
duìbuqǐ (v.) - xin lỗi (sorry)
没关系
méi guānxi - không sao, không có gì (that's all right; never mind)
没事
méishì (v.) - không có gì, không sao (it doesn't matter)
很
hěn (adv.) - rất (very)
高兴
gāoxìng (adj.) - vui vẻ, mừng (glad; happy)
认识
rènshi (v.) - quen biết, làm quen (know; become acquainted with)
也
yě (adv.) - cũng (also; too)