New words (tata)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/8

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

9 Terms

1
New cards

Keep gathering

cứ tụ tập, tập trung

2
New cards

Below the tree

Dưới gốc cây

3
New cards

Resemble (v)

Giống nhau, tương tự

4
New cards

Career

Nghề nghiệp, sự nghiệp

5
New cards

The scent (n)

Mùi hương (n)

6
New cards
<p>The pollen </p>

The pollen

Phấn hoa ex: many people are allergic to pollen during spring ( nhiều người dị ứng vs phấn hoa vào mùa thu )

7
New cards

Fascinating (adj)

Hấp dẫn, lôi cuốn, kì thú ex: the movie was absolutely fascinating (bộ phim thật sự rất hấp dẫn)

8
New cards

Comics

Truyện tranh

9
New cards

A flower bud

Một chồi hoa, mầm hoa