Thẻ ghi nhớ: TV BAI 7 THTH3 (111 - HET) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:37 PM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

생각을 정리하다

Sắp xếp suy nghĩ

2
New cards

구석 자리

Chỗ ở góc

3
New cards

한번 결정한 일

Việc mà một khi đã quyết

4
New cards

소파

Ghế sofa

5
New cards

ĐT 다가 + MĐ

Đang (làm gì) thì (MĐ sau) xen vào (nhấn mạnh về sự chuyển biến hành động/ trạng thái)

6
New cards

감탄하다

Thán phục

7
New cards

일이 잘 안 되다

Việc không được tốt đẹp, suôn sẻ

8
New cards

리드하다

Dẫn dắt/ dẫn trước (lead)

9
New cards

외롭다

Cô đơn

10
New cards

일부러 + ĐT

Cố tình, cố ý làm gì

11
New cards

억지로

(một cách) miễn cưỡng

12
New cards

오히려

Trái lại ~

13
New cards

완전히

(một cách) hoàn toàn

14
New cards

지식

Tri thức, kiến thức

15
New cards

대충

Đại thể, nhìn chung

16
New cards

꼼꼼하다

Tỉ mỉ

17
New cards

세심하다

Kỹ lưỡng, cẩn thận

18
New cards

뛰어나다

Xuất sắc, nổi trội

19
New cards

예술적인 감각

Gu nghệ thuật, cảm quan nghệ thuật

20
New cards

훌륭하다

Tài giỏi

21
New cards

정확하다

Chính xác

22
New cards

판단(을) 하다

Phán đoán

23
New cards

DT 와/과 상관없다

Không liên quan đến DT

24
New cards

성향

Khuynh hướng

25
New cards

합리성

Tính hợp lý

26
New cards

연구 개발직

Công việc nghiên cứu phát triển

27
New cards

싸우다

Cãi nhau

28
New cards

잘잘못을 따지다

Phân định đúng sai ( 잘잘못: đúng sai, 따지다: tra hỏi, phân định)

29
New cards

영업 판매직

Công việc bán hàng

30
New cards

Phía

31
New cards

들어주다

Lắng nghe

32
New cards

떨어지다

Suy giảm, kém

33
New cards

직업적 특성

Đặc tính nghề nghiệp

34
New cards

-에 반영되다

Được phản ánh trong ~

35
New cards

DT(으)로 보이다

Được coi là DT, được cho là DT

36
New cards

유형

Loại hình

37
New cards

중요하게 생각하다

Coi trọng ~

38
New cards

인형

Búp bê/ gấu bông

39
New cards

하늘을 훨훨 날다

Bay trên bầu trời

40
New cards

엉엉 울다

Khóc hu hu

41
New cards

속상하다

Buồn lòng, phiền muộn

42
New cards

대단하다

Giỏi giang

43
New cards

어지럽다

Chóng mặt

44
New cards

화를 내다

Tức giận

45
New cards

부럽다

Đáng ghen tỵ

46
New cards

깔끔하다

Gọn gàng, sạch sẽ

47
New cards

볼링을 치다

Chơi bowling

48
New cards

긴장을 하다

Căng thẳng

49
New cards

대충 + ĐT

Làm gì một cách đại khái, qua loa

50
New cards

느리다

Chậm, chậm chạp

51
New cards

주관 없다

Không có lập trường, chính kiến

52
New cards

일을 맡기다

Giao việc

53
New cards

반드시

Nhất định

54
New cards

데이트(하다)

Hẹn hò

Explore top flashcards

flashcards
Unit 5 #53-103
53
Updated 341d ago
0.0(0)
flashcards
Q3 SOC SCI QE chapter 12
38
Updated 1118d ago
0.0(0)
flashcards
Personal Finance Midterm Vocab
22
Updated 1174d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 3 Key Concepts
31
Updated 188d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 #53-103
53
Updated 341d ago
0.0(0)
flashcards
Q3 SOC SCI QE chapter 12
38
Updated 1118d ago
0.0(0)
flashcards
Personal Finance Midterm Vocab
22
Updated 1174d ago
0.0(0)
flashcards
Chapter 3 Key Concepts
31
Updated 188d ago
0.0(0)