1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
aerobics (n)
Thể dục nhịp điệu
career (n)
nghề nghiệp, sự nghiệp
competition (n)
cuộc đua
equipment (n)
thiết bị, dụng cụ
fantastic (adj)
Tuyệt
Fit (adj)
Mạnh khoẻ
goggles (n)
kính bơi
gym (n)
trung tâm thể dục thể thao
Karate (n)
Môn võ ka - ra - tê
last (v)
kéo dài
marathon (n)
cuộc đua ma ra tông ( chạy)
racket (n)
cái vợt ( cầu lông…..)
score (v)
ghi bàn, ghi điểm
shoot (v)
bắn, bắn súng
sporty (adj)
khoẻ mạnh, dáng thể thao
take place
diễn ra, được tổ chức
tournament (n)
giải đấu
congratulation (n)
lời chúc mừng
road (n)
con đường
street (n)
phố
busy (adj)
bận rộn, náo nhiệt
noisy (adj)
ồn ào, náo nhiệt
quiet (adj)
yên tĩnh
flat (n)
căn hộ
peaceful (adj)
yên bình
crowded (adj)
đông đúc