1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Paleolithic (a)
Thời kì đồ đá cũ
Figurine (n)
Bức tượng nhỏ
Blossoming (a)
Đang nở rộ/phát triển
Crochet /’krou.shei/ (n)
Đan/Móc len
Fine art (np)
Mỹ thuật
Aesthetic value (np)
Giá trị thẩm mỹ/mỹ học
Geometric (a)
Hình học
Avant-garde (a)
Tiên phong, tiên tiến, mới
Spiral (a)
Hình xoắn ốc
Perspective (n)
Phối cảnh
Melancholy (n)
Sự u sầu
Pensive sadness (np)
Sự buồn bã trầm ngâm/sâu sắc
Catalogue (n)
Danh mục
Chorus (n)
Điệp khúc (part of a song repeated)
Climax (n)
Cao trào, đỉnh điểm
Pottery (n)
Đồ gốm/nghề làm gốm
Contemporary sculpture (np)
Điêu khắc đương đại
Immersive (a)
Đắm chìm (nhập vai)
Audiovisual (a)
Nghe nhìn (thính thị)
Installation (n)
Tác phẩm/Sự sắp đặt
Tempo (n)
Nhịp độ (speed of music)
Carnival (n)
Lễ hội
Carnival (n)
Sự lạm dụng/bừa bãi (a carnival of colour)