1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Paleolithic (a)
Thời kì đồ đá cũ
Figurine (n)
Bức tượng nhỏ
Blossoming (a)
Đang nở rộ/phát triển
Crochet /’krou.shei/ (n)
Đan/Móc len
Fine art (np)
Mỹ thuật
Aesthetic value (np)
Giá trị thẩm mỹ/mỹ học
Geometric (a)
Hình học
Avant-garde (a)
Tiên phong, tiên tiến, mới
Spiral (a)
Hình xoắn ốc
Perspective (n)
Phối cảnh
Melancholy (n)
Sự u sầu
Pensive sadness (np)
Sự buồn bã trầm ngâm/sâu sắc
Catalogue (n)
Danh mục
Chorus (n)
Điệp khúc (part of a song repeated)
Climax (n)
Cao trào, đỉnh điểm
Pottery (n)
Đồ gốm/nghề làm gốm
Contemporary sculpture (np)
Điêu khắc đương đại
Immersive (a)
Đắm chìm (nhập vai)
Audiovisual (a)
Nghe nhìn (thính thị)
Installation (n)
Tác phẩm/Sự sắp đặt
Tempo (n)
Nhịp độ (speed of music)
Carnival (n)
Lễ hội
Carnival (n)
Sự lạm dụng/bừa bãi (a carnival of colour)
Gallery art
Triển lãm nghệ thuật
Acclaimed (a)
Được ca ngợi, hoan nghênh
Prestigious (a)
Uy tín, danh giá
Surrealism (n)
Chủ nghĩa siêu thực
Figurative (a)
Hình tượng, bóng bẩy
Cross-dresding (n)
Mặc đồ khác giới (đảo trang)
Conceptual (a)
Thuộc quan niệm, nhận thức
Autobiographical (a)
Tự truyện (dựa vào cs của nhà văn)
Reapprasal (n) of
(Hành động) đánh giá lại
Retrospective (n)
Triển lãm hồi tưởng
Auction (n)
Buổi đấu giá
Compilation (n)
__ (hđ) biên soạn sth
__ tuyển tập
Newsreel footage (n)
Phim thời sự
Prinout (n)
Bản in (ra)
Collate (v)
Tổng hợp, sắp xếp (tài liệu in..)
Droll (a)
Khôi hài, hài hước (tinh quái)
The show must go on (idiom)
Kiên cường tiếp tục cv/hđ (bất chấp k2/trở ngại)
Mainstream (a)
Chính thống/chính quy (giáo dục)