1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你
nǐ
好
hǎo
马
mǎ
很
hěn
我
wǒ
也
yě
你们
nǐmen
她
tā
他
tā
我们
wǒmen
都
dōu
来
lái
爸爸
bàba
妈妈
māma
大卫
Dàwèi
玛丽
Mǎlì
王兰
Wáng Lán
刘京
Liú Jīng
Lưu Kinh
早
zǎo
sáng sớm
身体
shēntǐ
cơ thể, sức khoẻ
谢谢
xièxie
再见
zàijiàn
老师
lǎoshī
学生
xuésheng
您
nín
一
yī
二
èr
三
sān
四
sì
五
wǔ
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
号
hào
今天
jīntiān
李
Lǐ
王
Wáng
张
Zhāng
工作
gōngzuò
忙
máng
bận
呢
ne
不
bù
太
tài
累
lèi
mệt mỏi
哥哥
gēge
姐姐
jiějie
弟弟
dìdi
妹妹
mèimei
月
yuè
明天
míngtiān
零
líng
年
nián
明年
míngnián
叫
jiào
认识
rènshi
biết
高兴
gāoxìng
vui
贵
guì
mắc
姓
xìng
họ
什么
shénme
名字
míngzi
是
shì
那
nà
个
gè
这
zhè
大夫
dàifu
留学生
liúxuéshēng
朋友
péngyou
美国
Měiguó
谁
shéi
介绍
jièshào
giới thiệu
一下儿
yíxiàr
một chút
去
qù
哪儿
nǎr
在
zài
家
jiā
的
de
请
qǐng
xin hãy
进
jìn
vào
商店
shāngdiàn
看
kàn
听
tīng
休息
xiūxi
nghỉ ngơi
宿舍
sùshè
教室
jiàoshì
lớp học
回
huí
王林
Wáng Lín
北京大学
Běijīng Dàxué