1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
blue in the face
lmj đó lâu nhưng k có kết quả
far too yellow
hèn=never say boo to a goose
green with envy
ghen tị
see red
tức giận; get hot under the collar = fly off the handle
once in a blue moon
hiếm khi
the black sheep
ng bị ra rìa, khác biệt
white lie
lời nói dối vô hại
red tape
thủ tục hành chính phức tạp = bureaucracy
scream blue
la hét ầm ĩ
in the pink
khoẻ mạnh
a white elephant
vô dụng, tốn tiền đầu tư
give the green light
cấp phép
black Hole of Calcutta
nhà tù đông người và bẩn thỉu
grey matter
wisdom
red-hot
sôi động, náo nhiệt
red-letter day
ngày vui
white-collar worker
công nhân văn phòng
black hole
tốn tiền mà k hiệu quả
brown-nosing
xu nịnh
green fingers
mát tay làm vườn
out of the blue
đột ngột
in the black
có tiền
in the red
in debt
caught red-handed
being caught doing sth illegal
paint the town red
put your feed up=xoã
in one's black book
the air was turning blue
chửi tục
glass of red/wine
glass of wine
be green
not experience >< an old hand at
give sb a black book
glare at sb angrily
boys in blue
police
in a black mood
unhappy
roll out the carpet
trang trọng quá mức
in black and white
giấy trắng mực đen
black and blue over
be covered in bruises
Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!