Thẻ ghi nhớ: Idioms 4 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

36 Terms

1
New cards

blue in the face

lmj đó lâu nhưng k có kết quả

2
New cards

far too yellow

hèn=never say boo to a goose

3
New cards

green with envy

ghen tị

4
New cards

see red

tức giận; get hot under the collar = fly off the handle

5
New cards

once in a blue moon

hiếm khi

6
New cards

the black sheep

ng bị ra rìa, khác biệt

7
New cards

white lie

lời nói dối vô hại

8
New cards

red tape

thủ tục hành chính phức tạp = bureaucracy

9
New cards

scream blue

la hét ầm ĩ

10
New cards

in the pink

khoẻ mạnh

11
New cards

a white elephant

vô dụng, tốn tiền đầu tư

12
New cards

give the green light

cấp phép

13
New cards

black Hole of Calcutta

nhà tù đông người và bẩn thỉu

14
New cards

grey matter

wisdom

15
New cards

red-hot

sôi động, náo nhiệt

16
New cards

red-letter day

ngày vui

17
New cards

white-collar worker

công nhân văn phòng

18
New cards

black hole

tốn tiền mà k hiệu quả

19
New cards

brown-nosing

xu nịnh

20
New cards

green fingers

mát tay làm vườn

21
New cards

out of the blue

đột ngột

22
New cards

in the black

có tiền

23
New cards

in the red

in debt

24
New cards

caught red-handed

being caught doing sth illegal

25
New cards

paint the town red

put your feed up=xoã

26
New cards

in one's black book

27
New cards

the air was turning blue

chửi tục

28
New cards

glass of red/wine

glass of wine

29
New cards

be green

not experience >< an old hand at

30
New cards

give sb a black book

glare at sb angrily

31
New cards

boys in blue

police

32
New cards

in a black mood

unhappy

33
New cards

roll out the carpet

trang trọng quá mức

34
New cards

in black and white

giấy trắng mực đen

35
New cards

black and blue over

be covered in bruises

36
New cards

Đang học (2)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!