Lesson3-UNIT2 ADJECTIVE 1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Tính từ (Adjective) là từ dùng để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun). Vị trí: Trước danh từ, sau ToBe 𝐒 + 𝐭𝐨𝐛𝐞 + 𝐀𝐃𝐉 : 𝐬𝐡𝐞 𝐢𝐬 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐢𝐟𝐮𝐥 𝑺+ 𝒕𝒐𝒃𝒆/𝒗 + (𝒂/𝒂𝒏) + 𝑨𝑫𝑱 +𝑵: ( 𝒂/𝒂𝒏 𝒕𝒖̀𝒚 𝒕𝒉𝒖𝒐̣̂𝒄 𝒗𝒂𝒐 𝒏𝒈𝒖𝒚𝒆̂𝒏 𝒂̂𝒎): 𝑴𝒔 𝑳𝒊𝒍𝒚 𝒉𝒂𝒔 𝒂 𝒍𝒐𝒏𝒐 𝒔𝒆 𝐒 + 𝐭𝐨𝐛𝐞/𝐕 + (𝐚/𝐚𝐧) + 𝐀𝐃𝐕 + 𝐀𝐃𝐉 +𝐍 :𝐌𝐬 𝐋𝐢𝐥𝐲 𝐢𝐬 𝐬𝐨 𝐛𝐞𝐚𝐮𝐭𝐢𝐟𝐮𝐥 𝐰𝐨𝐦𝐞𝐧 𝐚𝐝𝐯𝐞𝐫𝐛𝐬 𝐨𝐟 𝐝𝐞𝐠𝐫𝐞𝐞:(Very,Too,Extremely,so...)Chúng thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác. trạng từ chỉ mức độ là các trạng từ dùng để chỉ mức độ hoặc cường độ của hành động, tính chất, hoặc trạng thái.

Last updated 5:25 PM on 10/29/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Adjective

/ˈædʒɪktɪv/: tính từ

2
New cards

Yellow

màu vàng

3
New cards

Golden

vàng ánh kim

4
New cards

Orange

màu cam

5
New cards

Gray

màu xám

6
New cards

Silver

màu bạc

7
New cards

White

màu trắng

8
New cards

Purple

màu tím

9
New cards

Violet

màu tím /ˈvaɪələt/

10
New cards

Brown

màu nâu

11
New cards

Pink

màu hồng

12
New cards

Beige

màu be

13
New cards

Light blue

xanh nhạt(Light:nhạt)

14
New cards

Dark blue

xanh đậm/dɑːk/ (thêm dark là đậm)

15
New cards

Common Adjective

tính từ thông dụng /ˈkɒmən/ Phổ biến, thông thường

16
New cards

Hungry

/ˈhʌŋɡri/ đói bụng

17
New cards

hot

nóng

18
New cards

Angry

tức giận(ADJ )

19
New cards

Tired

mệt mỏi

20
New cards

Sad

buồn

21
New cards

Thirsty

khát

22
New cards

Cold

lạnh

23
New cards

Warm

/wɔ:m/ ấm

24
New cards

Worried

lo lắng

25
New cards

Stressed

/strest/ căng thẳng(ADJ)

26
New cards

Shy

Ngại ngùng

27
New cards

Dangerous

nguy hiểm

28
New cards

Safe

an toàn

29
New cards

Easy

dễ

30
New cards

Difficult

khó

31
New cards

Expensive

đắt

32
New cards

Cheap

rẻ

33
New cards

Empty

Trống trải

34
New cards

Full

adj. đầy, đầy đủ

35
New cards

Far

xa

36
New cards

Near

gần

37
New cards

Fast

nhanh

38
New cards

Slow

chậm

39
New cards

High

/hai/ cao

40
New cards

low

thấp, bé, lùn

41
New cards

Long

dài

42
New cards

Short

ngắn

43
New cards

Old

cũ, già

44
New cards

Young

adj. /jʌɳ/ trẻ, ( new:mới)

45
New cards

Rich

giàu

46
New cards

Poor

nghèo

47
New cards

Strong

khỏe mạnh

48
New cards

Weak

adj yếu, yếu ớt

49
New cards

Wrong

sai

50
New cards

Right

Đúng( phải)

51
New cards

Dirty

Bẩn

52
New cards

Bored

Chán