Thẻ ghi nhớ: BÀI 7 - SƠ CẤP MSUTONG | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:35 PM on 1/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

附近

- 附近是我的大学

fùjìn - nearby, in the vicinity - cận, gần cận

- Gần đây là trường Đại học của tôi

<p>fùjìn - nearby, in the vicinity - cận, gần cận</p><p>- Gần đây là trường Đại học của tôi</p>
2
New cards

银行

- 我妈妈在银行工作?

- 我们要去中国银行。

- 中国银行附近有什么?

ngân hàng [Yínháng]

- Mẹ tôi làm việc ở ngân hàng.

- Chúng tôi phải đi ngân hàng Trung Quốc.

- Gần đây có ngân hàng Trung Quốc không?

<p>ngân hàng [Yínháng]</p><p>- Mẹ tôi làm việc ở ngân hàng.</p><p>- Chúng tôi phải đi ngân hàng Trung Quốc.</p><p>- Gần đây có ngân hàng Trung Quốc không?</p>
3
New cards

- 这家银行大吗?

- 附近有一家银行。

Lượng từ (công ty, ngân hàng...)

- Cái ngân hàng này to không?

- Gần đây có một cái ngân hàng.

4
New cards

- 从哪儿去?

- 从哪儿到哪儿?

từ [Cóng]

- Đi từ đâu?

- Từ đâu đến đâu?

<p>từ [Cóng]</p><p>- Đi từ đâu?</p><p>- Từ đâu đến đâu?</p>
5
New cards

往前走

- 从你的公司往前走。

đi về phía trước [Wǎng qián zǒu]

- Từ công ty của bạn đi thẳng.

6
New cards

- 在哪儿拐?

rẽ [Guǎi]

- Rẽ ở đâu?

<p>rẽ [Guǎi]</p><p>- Rẽ ở đâu?</p>
7
New cards

- 往左拐

Trái [Zuǒ]

Phải [Yòu]

- Rẽ trái.

8
New cards

然后

- 从这儿往前走,然后往左拐。

- 我吃一碗米饭,然后喝一杯奶茶。

sau đó [Ránhòu]

- Từ đây đi thẳng, sau đó rẽ trái.

- Tôi ăn một bát cơm, sau đó uống một cốc trà sữa.

9
New cards

饭店

- 这家饭店很大。

- 附近有中国饭店吗?

- 我在饭店吃饭。

nhà hàng [Fàndiàn]

- Nhà hàng này rất to.

- Gần đây có nhà hàng Trung Quốc không?

- Tôi ăn cơm ở quán cơm.

<p>nhà hàng [Fàndiàn]</p><p>- Nhà hàng này rất to.</p><p>- Gần đây có nhà hàng Trung Quốc không?</p><p>- Tôi ăn cơm ở quán cơm.</p>
10
New cards

这就是中国银行。

jiù - thì, liền, ngay

Đây chính là ngân hàng Trung Quốc.

11
New cards

对面

- 对面是你的家吗?

- 银行在饭店对面。

đối diện [Duìmiàn]

- Đối diện là nhà của bạn phải không?

- Ngân hàng ở đối diện nhà hàng.

<p>đối diện [Duìmiàn]</p><p>- Đối diện là nhà của bạn phải không?</p><p>- Ngân hàng ở đối diện nhà hàng.</p>
12
New cards

书店

- 你去书店吗?

- 这附近有书店吗?

- 从这儿到书店很远。

hiệu sách [Shūdiàn]

- Bạn đi hiệu sách không?

- Gần đây có hiệu sách không?

- Từ đây đến hiệu sách rất xa.

<p>hiệu sách [Shūdiàn]</p><p>- Bạn đi hiệu sách không?</p><p>- Gần đây có hiệu sách không?</p><p>- Từ đây đến hiệu sách rất xa.</p>
13
New cards

超市

- 从这儿往前走就是超市。

- 超市在银行对面。

- 请问, 超市在哪儿?

siêu thị [Chāoshì]

- Từ đây đi thẳng chính là siêu thị.

- Siêu thị ở đối diện ngân hàng.

- Xin hỏi, siêu thị ở đâu?

<p>siêu thị [Chāoshì]</p><p>- Từ đây đi thẳng chính là siêu thị.</p><p>- Siêu thị ở đối diện ngân hàng.</p><p>- Xin hỏi, siêu thị ở đâu?</p>
14
New cards

请问, 中国银行在哪儿?

Xin hỏi, ngân hàng Trung Quốc ở đâu?