1/24
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Inform (v)
thông báo, báo tin
Information (n)
thông tin
(un)informed (adj)
(không) am hiểu
(un)informative (adj)
có nhiều thông tin
Journal (n)
tạp chí
Journalist (n)
nhà báo, kí giả
Journalism (n)
nghề báo
Journalistic (adj)
thuộc báo chí
Politics (n)
chính trị
Politician (n)
nhà chính trị
Political (adj)
thuộc chính trị
Power (n)
khả năng, sức mạnh
Enpower (v)
trao quyền, làm cho có khả năng
Powerful (adj)
hùng mạnh, có quyền lớn
Powerless (adj)
không có quyền
Ridicule (n)
sự nhạo báng
To invite ridicule
làm trò cười
Ridiculousness (n)
sự buồn cười, lố bịch
Ridiculous (adj)
buồn cười
Second (n)
giây
Secondly (adv)
thứ hai là, hơn nữa là
Secondary (adj)
thứ yếu, thứ cấp
Write (v)
viết
Written (adj)
(trên) văn bản (written agreement)
Unwritten (adj)
bất thành văn