1/10
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
说起
(shuō qǐ) nói đến vấn đề hay sự việc nào đó
坏习惯
(huài xíguàn) thói quen xấu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống.
熬夜
(áo yè) thức khuya, không ngủ vào ban đêm, ảnh hưởng đến sức khỏe.
乱放
(luàn fàng) để đồ ở nơi không đúng chỗ, gây lộn xộn, làm bừa bộn.
报告
(bào gào) báo cáo, trình bày thông tin hoặc kết quả.
改掉
(gǎi diào) xoá bỏ