1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hesitate (ngập ngừng)
to v
recall (nhớ lại)
v-ing
hope (hy vọng)
to v
recollect (nhớ lại)
v-ing
intend (dự định)
to v
report (báo cáo)
v-ing
learn (học)
to v
resent (không hài lòng)
v-ing
manage (xoay xở)
to v
resist (phản đối)
v-ing
neglect (sao lãng)
to v
risk (liều lĩnh)
v-ing
offer (cho)
to v
suggest (đề nghị)
v-ing
plan (có kế hoạch)
to v
tolerate (chịu đựng)
v-ing
prepare (chuẩn bị)
to v
to be busy (bận rộn)
v-ing
pretend (giả vờ)
to v
it's worth (đáng để)
v-ing
promise (hứa)
to v
have fun/good time (vui vẻ)
v-ing
propose (đề nghị)
to v
spend + time/money (dành thời gian/tiền)
v-ing
refuse (từ chối)
to v
waste + time/money (lãng phí thời gian/tiền)
v-ing
seem (hình như)
to v
it's a waste of time (lãng phí thời gian)
v-ing
swear (thề)
to v
would you mind (bạn có phiền)
v-ing