1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
good morning
chào buổi sáng
good afternoon
chào buổi chiều
good evening
chào buổi tối
how are you
bạn có khỏe không
how have you been
dạo này bạn thế nào
how are you doing
bạn dạo này ổn không
what’s up with you
có chuyện gì với bạn vậy
wassup
có gì mới không
long time no see
lâu rồi không gặp
sorry
xin lỗi
thank you
cảm ơn
excuse me
xin lỗi (gây chú ý / làm phiền)
pardon me
xin lỗi (lịch sự hơn)
please
làm ơn
bless you
cơm muối ( hắt hơi)
that’s nice
nghe hay đó
that’s interesting
thú vị đó
that sounds fun
nghe vui đó
unbelievable
không thể tin được
congratulation (congrats)
chúc mừng
so what do you next
vậy bạn làm gì tiếp
what happened next
chuyện gì xảy ra tiếp theo
how do you feel
bạn cảm thấy thế nào
why
tại sao
how
như thế nào
well
ừ thì / à thì
and then
rồi sau đó
first
đầu tiên
second
thứ hai
last
cuối cùng
but
nhưng
anyway
dù sao thì
always
luôn luôn
usually
thường xuyên
often
hay thường
sometimes
thỉnh thoảng
rarely
hiếm khi
never
không bao giờ
barely
hầu như kh