từ vựng ielts listening

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 PM on 2/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

Briefing

N. Buổi họp

2
New cards

Replacement

N. người thay thế

3
New cards

Church

N. nhà thờ

4
New cards

Cashless

Adj. Không sử dụng tiền mặt

5
New cards

Head of department

N. Trưởng phòng

6
New cards

Usual

Adj. Thông thường

7
New cards

Cash

N. Tiền mặt

8
New cards

Screening

N. Sự quét , sàng lọc

9
New cards

Liquid

N. Chất lỏng

10
New cards

Emergency

N. Khẩn cấp

11
New cards

Peel

V. Gọt

12
New cards

Distracted

Adj. Mất tập trung

13
New cards

Prohibited

V. Bị cấm

14
New cards

Supervisor

Người giám sát

15
New cards

Carry-on bag

N. Hành lí xách tay

16
New cards

Lighter

N. Bật lửa

17
New cards

Shampoo

N. Dầu gội

18
New cards

Illegal

Adj. Bất hợp pháp

19
New cards

Firecrackers

N. Pháo hoa

20
New cards

Ancestor

N. Tổ tiên sơ khai

21
New cards

Definitive

Chắc chắn

22
New cards

Prehistoric

Adj. Tiền sử

23
New cards

Evolution

N. Sự tiến hóa

24
New cards

Desire

N. Ham muốn , mong muốn

25
New cards

Analyzing

V. Phân tích

26
New cards

agency

N. Hãng

27
New cards

Puzzle

N. Câu đố

28
New cards

Delicatessen

N. Tiệm bán đồ đặc sản

29
New cards

Jeweller

Tiệm trang sức

30
New cards

Greengrocers

Cửa hàng bán rau

31
New cards

Marzipan

Bánh hạnh nhân

32
New cards

Indoor

Adj. Khép kín

33
New cards

Department store

Cửa hàng bách hóa

34
New cards

Post office

N. Bưu điện

35
New cards

Square

N. Quảng trường

36
New cards

Newsagent

Quầy bán báo

37
New cards

Debit card

Adj. Thẻ ghi nợ

38
New cards

Hologram

N. Hình 3 chiều

39
New cards

Sophistiated

Adj. Tinh vi

40
New cards

Magnetic strip

N. Dải từ tính

41
New cards

Signature

N. Chữ kí

42
New cards

Expiry

N. Thời gian hết hạn

43
New cards

Compare

V. Đối chiếu

44
New cards

Shop assistants

N. Nhân viên bán hàng

45
New cards

Payment slip

N. Phiếu thanh toán

46
New cards

Issured

V. Phát hành

47
New cards

Forge

Giả mạo

48
New cards

High-teach

Công nghệ cao

49
New cards

Security

Bảo mật

50
New cards

Above

Bên trên

51
New cards

Card holder

Chủ thẻ

52
New cards
53
New cards
54
New cards
55
New cards