1/20
Bộ từ vựng tiếng Anh A2–B1 giúp ôn tập ngữ pháp, mở rộng vốn từ và chuẩn bị cho các bài kiểm tra trên lớp cũng như các kỳ thi học sinh giỏi.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achieve (v)
đạt được, giành được
achievement (n)
sự đạt được
concentrante (v)
tập trung
consider (v)
cân nhắc, xem xét
degree (n)
bằng cấp
expert (n)
chuyên gia
expert (adj)
tinh thông, giỏi
hesitate (v)
do dự
instruct (v)
hướng dẫn
instructor (n)
người hướng dẫn
instruction (n)
lời hướng dẫn
make progress (v)
tiến bộ
make sure
đảm bảo
mental (adj)
thuộc trí náo, tinh thần
qualification (n)
phẩm chất, năng lực
remind + sb of sth (v)
gợi ai nhớ về
remind + sb to V (v)
nhắc ai lmj
revise (v)
ôn tập
talented (adj)
có tài năng
term (n)
học kì
wonder (v)
băn khoăn