1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おんせん

かわ

やま

きょうかい

おしろ

じんじゃ

てら

ビル

ところ

ひと

みどり

あります
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
あたらしい

ふるい

いい
ổn、Ok、tốt
おおい

すくない
ít [người]
おおきい

ちいさい

たかい

ひくい

きれい

しずか

にぎやか

ゆうめい(な)

どんな
Như thế nào
そして
và, thêm nữa (dùng để nối hai câu)