1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bàn chân
foot/feet

chân
leg(s)

bàn tay
hand(s)

móng chân
toe(s)'s nail(s)

ngón tay
finger(s)

móng tay
nail(s)

ngón chân
toe(s)

cổ
neck

má
cheek(s)

mặt
face

mắt
eye(s)

miệng
mouth

môi
lips

mũi
nose

vai
shoulder

thân
body

bụng
stomach

tai
ear(s)

cánh tay
arm

tóc
hair

trán
forehead

đầu gối
knees

đầu
head

lưng
back

lưỡi
tongue

mông
butt

chơi thể thao

tập thể dục

bóng bàn
bóng chuyền

bóng rổ

bơi

chạy bộ

quần vợt
đánh võ

trượt tuyết

trượt băng

cầu lông

đá banh

đi bộ
đua xe hơi

chèo thuyền

bóng chày

vui

chán

khó

dễ

không bao giờ

ít khi

đôi khi

thường

luôn luôn

chơi cờ

coi phim

đọc sách

nghe nhạc

đi mua sắm

nói chuyện

chơi trò chơi điện tử

chụp hình

đi chơi

đi ăn uống

đi dạo

chơi thể thao
