Đề 40

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:14 PM on 6/8/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards
how often
- tần suất (cụm từ)
2
New cards
what share
- phần trăm gì (cụm từ)
3
New cards
share
- chia sẻ (động từ), phần (danh từ)
4
New cards
versus
- so với (giới từ)
5
New cards
make up
- cấu thành (động từ), hóa trang (động từ), cấu trúc (danh từ)
6
New cards
individual
- cá nhân (tính từ, danh từ)
7
New cards
identify
- xác định (động từ)
8
New cards
identifiable
- có thể xác định (tính từ)
9
New cards
exclude
- loại trừ (động từ)
10
New cards
exclusive
- độc quyền (tính từ)
11
New cards
exclusively - duy nhất (trạng từ)
12
New cards
a quarter
- một phần tư (cụm từ)
13
New cards
remaining
- còn lại (tính từ)
14
New cards
range
- phạm vi (danh từ)
15
New cards
benchmark
- chuẩn mực (danh từ)
16
New cards
strike
- đình công (động từ)
17
New cards
striking
- nổi bật (tính từ)
18
New cards
ratio
- tỷ lệ (danh từ)
19
New cards
portray
- miêu tả (động từ)
20
New cards
represent
- đại diện (động từ)
21
New cards
representation
- sự đại diện (danh từ)
22
New cards
representational
- có tính đại diện (tính từ)
23
New cards
coverage
- phạm vi báo chí , sự đưa tin(danh từ)
24
New cards
overwhelm
- tràn ngập (động từ)
25
New cards
overwhelming
- áp đảo (tính từ)
26
New cards
dominate
- thống trị (động từ)
27
New cards
accompany
- đi kèm (động từ)
28
New cards
analysis
- phân tích (danh từ)
29
New cards
reveal
- tiết lộ (động từ)
30
New cards
prominent
- nổi bật (tính từ)
31
New cards
outnumber
- vượt số (động từ)
32
New cards
take up
- tiếp nhận (động từ)
33
New cards
partial
- một phần (tính từ)
34
New cards
impartial
- công bằng (tính từ)
35
New cards
active
- hoạt động (tính từ)
36
New cards
inactive
- không hoạt động (tính từ)
37
New cards
compare
- so sánh (động từ)
38
New cards
comparable
- có thể so sánh (tính từ)
39
New cards
life expectancy
- tuổi thọ (danh từ)
40
New cards
top the league
- dẫn đầu (cụm từ)
41
New cards
disability
- khuyết tật (danh từ)
42
New cards
take a toll
- gây tổn thương (cụm từ)
43
New cards
counterpart
- đối tác (danh từ)
44
New cards
call for
- kêu gọi (cụm từ)
45
New cards
commissioner
- ủy viên (danh từ)
46
New cards
tackle
- đối phó (động từ)
47
New cards
rank
- xếp hạng (động từ, danh từ)
48
New cards
respectively
- tương ứng (trạng từ)
49
New cards
announce
- thông báo (động từ)
50
New cards
cardiovascular
- tim mạch (tính từ)
51
New cards
progress
- tiến bộ (danh từ)
52
New cards
relative
- tương đối (tính từ)(n) người họ hàng
53
New cards
cousin
- anh em họ (danh từ)
54
New cards
measure
- đo lường (động từ, danh từ)
55
New cards
lag behind
- tụt lại (cụm từ)
56
New cards
reform
- cải cách (động từ, danh từ)
57
New cards
take up this challenge
- đối mặt với thách thức này (cụm từ)
58
New cards
underperformance
- sự thiếu hiệu quả (danh từ)
59
New cards
assume
- giả định, cho là (động từ)
60
New cards
assume responsibility
- chịu trách nhiệm (cụm từ)
61
New cards
result in
- dẫn đến (cụm từ)
62
New cards
keep pace with
- theo kịp (cụm từ)
63
New cards
nature
- bản chất (danh từ)
64
New cards
entry-level job
- công việc cấp vào cửa (danh từ)
65
New cards
vacancy
- vị trí còn trống (danh từ)
66
New cards
degree
- bằng cấp (danh từ)
67
New cards
gap
- khoảng cách, lỗ hổng (danh từ)
68
New cards
adequate
- đủ, thích hợp (tính từ)
69
New cards
technical skill
- kỹ năng kỹ thuật (danh từ)
70
New cards
utilize
- sử dụng (động từ)
71
New cards
utility
- tính hữu dụng (danh từ)
72
New cards
job seeker
- người tìm việc (danh từ)
73
New cards
conduct
- tiến hành (động từ)
74
New cards
cross-border migration
- di cư vượt biên giới (cụm từ)
75
New cards
labor market
- thị trường lao động (cụm từ)
76
New cards
productivity
- năng suất (danh từ)
77
New cards
consequence
- hậu quả (danh từ)
78
New cards
fear
- sợ hãi (danh từ, động từ)
79
New cards
graduate
- tốt nghiệp (danh từ, động từ)
80
New cards
graduation
- sự tốt nghiệp (danh từ)
81
New cards
undergraduate
- sinh viên đại học (danh từ)
82
New cards
postgraduate
- sau đại học (danh từ)
83
New cards
on a regular basis
- đều đặn (cụm từ)
84
New cards
make a commitment
- cam kết (cụm từ)
85
New cards
criteria
- tiêu chí (danh từ)
86
New cards
admission
- sự nhập học (danh từ)
87
New cards
institution
- cơ sở giáo dục (danh từ)
88
New cards
major
- chuyên ngành (danh từ)
89
New cards
scholarship
- học bổng (danh từ)
90
New cards
peace and quiet
- yên tĩnh (cụm từ)
91
New cards
rapport
- mối quan hệ tốt (danh từ)
92
New cards
expertise
- chuyên môn (danh từ)
93
New cards
competent
- có năng lực (tính từ)
94
New cards
competence
- năng lực (danh từ)
95
New cards
incompetent
- thiếu năng lực (tính từ)
96
New cards
expert
- chuyên gia (danh từ)
97
New cards
expertness
- tài năng (danh từ)
98
New cards
skillfulness
- tài nghệ (danh từ)
99
New cards
capability
- khả năng (danh từ)
100
New cards
lend colour to
- tạo sự đa dạng (cụm từ)