1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Deplection
Sự cạn kiệt, giảm bớt lượng tài nguyên hay năng lượng.
Crisis
Tình huống khẩn cấp hoặc thời điểm khó khăn nghiêm trọng.
Biodegradable
Có thể phân hủy tự nhiên bởi vi sinh vật.
Replenish
Làm đầy lại, cung cấp lại lượng thiếu hụt.
Harmonise
Tạo sự hòa hợp hoặc đồng điệu giữa các yếu tố.
Imperil
Đặt trong tình trạng hiểm nguy, gây nguy cơ.
Guard
Bảo vệ, giữ gìn an toàn cho một cái gì đó.
Gauge
Đo lường, định lượng hoặc đánh giá một cái gì đó.
Consideration
Sự xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.
Compliment
Lời khen ngợi, nhận xét tốt đẹp về ai đó.
Attribute
Thuộc tính, đặc tính của một sự vật, hiện tượng nào đó.
Initiative
Sáng kiến
Grapple
Đấu tranh, vật lộn với vấn đề khó khăn.
Seamlessly
Một cách mượt mà, không gặp trở ngại hay gián đoạn.
Assimilate
Tiếp thu, hòa nhập hoặc làm quen với những điều mới.(đồng hóa)
Incentive
Khuyến khích, động lực để tạo ra hành động hoặc hành vi.
Radical
triệt để