1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
found (v)
thành lập
institution (n)
tổ chức, cơ sở
instruction (n)
sự hướng dẫn, giảng dạy
apt (adj)
thích hợp, đúng lúc
characterization (n)
sự mô tả, khắc họa
undergraduate (n)
sinh viên chưa tốt nghiệp
prospective (adj)
tiềm năng
arson (n)
tội phóng hỏa
investigator (n)
điều tra viên
detect (v)
phát hiện
deliberately (adv)
cố ý
prosecution (n)
sự truy tố
torch (v)
đốt, phóng hỏa
dishonest (adj)
không trung thực
creep into (phrasal v)
len lỏi vào
philosophy (n)
triết học
cue (n)
gợi ý, tín hiệu
assumption (n)
giả định
codified (adj)
được hệ thống hóa
principled (adj)
có nguyên tắc
interpretation (n)
sự diễn giải
inspiration (n)
nguồn cảm hứng
canon (n)
kinh điển, quy chuẩn
ambiguous (adj)
mơ hồ, đa nghĩa
utility (n)
tính hữu dụng
eschew (v)
tránh, né
hierarchy (n)
hệ thống cấp bậc
rank (n)
cấp bậc
regardless of (prep)
bất kể
unconscious (adj)
vô thức
fidelity (n)
lòng trung thành
property (n)
tài sản
temporarily (adv)
tạm thời
articulate (v)
trình bày rõ ràng
assume (v)
cho rằng
noble (adj)
cao quý, cao thượng
fraud (n)
gian lận
poisoning (n)
sự đầu độc
achieve (v)
đạt được
relevant (adj)
liên quan, thích hợp
acquisition (n)
sự tiếp thu
endeavor (n)
nỗ lực
scrutiny (n)
sự xem xét kỹ
safety (n)
sự an toàn
welfare (n)
phúc lợi
destructive (adj)
phá hoại
reckless (adj)
liều lĩnh, coi thường
knowledge (n)
kiến thức
poisoner (n)
kẻ đầu độc
divergence (n)
sự khác biệt, phân kỳ