1/121
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你好
nǐ hǎo /Xin chào.
你
nǐ Bạn, anh, chị Đại từ
您
nín Ngài, ông, bà Đại từ
心
xīn Tâm, trái tim Danh từ
小
xiǎo Bé, nhỏ Tính từ
好
hǎo Tốt, đẹp, hay Tính từ
女
nǚ Phụ nữ, con gái Danh từ
子
zǐ Con cái, đứa trẻ Danh từ
人
rén Người Danh từ
你好
nǐ hǎo Xin chào Cụm từ
早
zǎo Sớm Tính từ
早安
zǎo'ān Chào buổi sáng Cụm từ
安
ān An toàn, bình an Danh từ, Tính từ
们
men Số nhiều Hậu tố
你们
nǐmen Các bạn Đại từ
对不起
duìbuqǐ Xin lỗi Cụm từ
对
duì Đúng Tính từ
不
bù Không Phó từ
不对
bùduì Không đúng Tính từ
没关系
méi guānxi Không sao Cụm từ
马
mǎ Con ngựa Danh từ
妈
mā Mẹ Danh từ
妈妈
māma Mẹ Danh từ
上课
shàngkè Lên lớp, bắt đầu học Cụm từ
上
shàng Trên, trước Danh từ, Tính từ
下
xià Dưới, sau Danh từ, Tính từ
下课
xiàkè Tan học Cụm từ
课文
kèwén Bài học, văn bản Danh từ
姐
jiě Chị gái Danh từ
姐姐
jiějie Chị gái Danh từ
猫
māo Con mèo Danh từ
鱼
yú Con cá Danh từ
早!
zǎo!/ Sớm!