HSK1-UNIT1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/121

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:43 AM on 4/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

122 Terms

1
New cards

你好

nǐ hǎo /Xin chào.

2
New cards

nǐ Bạn, anh, chị Đại từ

3
New cards

nín Ngài, ông, bà Đại từ

4
New cards

xīn Tâm, trái tim Danh từ

5
New cards

xiǎo Bé, nhỏ Tính từ

6
New cards

hǎo Tốt, đẹp, hay Tính từ

7
New cards

nǚ Phụ nữ, con gái Danh từ

8
New cards

zǐ Con cái, đứa trẻ Danh từ

9
New cards

rén Người Danh từ

10
New cards

你好

nǐ hǎo Xin chào Cụm từ

11
New cards

zǎo Sớm Tính từ

12
New cards

早安

zǎo'ān Chào buổi sáng Cụm từ

13
New cards

ān An toàn, bình an Danh từ, Tính từ

14
New cards

men Số nhiều Hậu tố

15
New cards

你们

nǐmen Các bạn Đại từ

16
New cards

对不起

duìbuqǐ Xin lỗi Cụm từ

17
New cards

duì Đúng Tính từ

18
New cards

bù Không Phó từ

19
New cards

不对

bùduì Không đúng Tính từ

20
New cards

没关系

méi guānxi Không sao Cụm từ

21
New cards

mǎ Con ngựa Danh từ

22
New cards

mā Mẹ Danh từ

23
New cards

妈妈

māma Mẹ Danh từ

24
New cards

上课

shàngkè Lên lớp, bắt đầu học Cụm từ

25
New cards

shàng Trên, trước Danh từ, Tính từ

26
New cards

xià Dưới, sau Danh từ, Tính từ

27
New cards

下课

xiàkè Tan học Cụm từ

28
New cards

课文

kèwén Bài học, văn bản Danh từ

29
New cards

jiě Chị gái Danh từ

30
New cards

姐姐

jiějie Chị gái Danh từ

31
New cards

māo Con mèo Danh từ

32
New cards

yú Con cá Danh từ

33
New cards
你好。
nǐ hǎo / Xin chào.
34
New cards
你是老师
nǐ shì lǎoshī/Bạn là giáo viên.
35
New cards
你好吗?
nǐ hǎo ma?/Bạn khỏe không?
36
New cards
您好。
nín hǎo/Chào ngài.
37
New cards
谢谢您。
xièxie nín/Cảm ơn ngài.
38
New cards
您吃饭了吗?
nín chīfàn le ma?/Ngài ăn cơm chưa?
39
New cards
小心。
xiǎoxīn/Cẩn thận.
40
New cards
开心
kāixīn/Vui vẻ.
41
New cards
用心
yòngxīn/Tập trung/Chăm chỉ.
42
New cards
小狗。
xiǎogǒu/Chó con.
43
New cards
小猫
xiǎomāo/Mèo con.
44
New cards
小孩子
xiǎo háizi/Đứa trẻ nhỏ.
45
New cards
好人。
hǎo rén/Người tốt.
46
New cards
好吃
hǎo chī/Ngon miệng.
47
New cards
很好
hěn hǎo/Rất tốt.
48
New cards
女孩。
nǚ hái/Bé gái.
49
New cards
女人
nǚ rén/Đàn bà.
50
New cards
女朋友
nǚ péngyou/Bạn gái.
51
New cards
孩子。
háizi/Đứa trẻ.
儿子
52
New cards
女子
nǚzǐ /Nữ giới.
53
New cards
中国人。
Zhōngguó rén/ Người Trung Quốc.
54
New cards
好人
hǎo rén/ Người tốt.
55
New cards
一个人
yī gè rén/ Một người.
56
New cards
你好!
nǐ hǎo!/ Xin chào!
57
New cards
你好,我是学生。
nǐ hǎo, wǒ shì xuésheng/ Chào bạn, tôi là học sinh.
58
New cards
你好,你叫什么名字?
nǐ hǎo, nǐ jiào shénme míngzi?/ Chào bạn, tên bạn là gì?
59
New cards

早!

zǎo!/ Sớm!

60
New cards
早上好
zǎoshang hǎo/ Chào buổi sáng.
61
New cards
早安!
zǎo'ān!/ Chào buổi sáng!
62
New cards
他每天说早安。
tā měitiān shuō zǎo'ān/ Anh ấy nói chào buổi sáng mỗi ngày.
63
New cards
早安,老师。
zǎo'ān, lǎoshī/ Chào buổi sáng, thầy/cô giáo.
64
New cards
平安。
píng'ān/ Bình an.
65
New cards
安全。
ānquán/ An toàn.
66
New cards
安心。
ānxīn/ Yên tâm.
67
New cards
我们。
wǒmen/ Chúng tôi.
68
New cards
你们。
nǐmen/ Các bạn.
69
New cards
他们。
tāmen/ Họ.
70
New cards
你们好!
nǐmen hǎo!/ Chào các bạn!
71
New cards
你们的书。
nǐmen de shū/ Sách của các bạn.
72
New cards
你们是谁?
nǐmen shì shuí?/ Các bạn là ai?
73
New cards
对不起!
duìbuqǐ!/ Xin lỗi!
74
New cards
对不起,我迟到了。
duìbuqǐ, wǒ chídào le/ Xin lỗi, tôi đến muộn.
75
New cards
对不起,这不是我的错。
duìbuqǐ, zhè bù shì wǒ de cuò/ Xin lỗi, đây không phải lỗi của tôi.
76
New cards
你说得对。
nǐ shuō de duì/ Bạn nói đúng rồi.
77
New cards
对吗?
duì ma?/ Đúng không?
78
New cards
对不起。
duìbuqǐ/ Xin lỗi.
79
New cards
不对。
bù duì/ Không đúng.
80
New cards
我不喜欢。
wǒ bù xǐhuan/ Tôi không thích.
81
New cards
他不来了。
tā bù lái le/ Anh ấy không đến nữa.
82
New cards
这答案不对。
zhè dá'àn bù duì/ Đáp án này không đúng.
83
New cards
不对,我再说一次。
bù duì, wǒ zài shuō yī cì/ Không đúng, tôi nói lại lần nữa.
84
New cards
不对的地方请告诉我。
bùduì de dìfang qǐng gàosu wǒ/Chỗ không đúng hãy bảo tôi nhé.
85
New cards
没关系!
méi guānxi!/ Không sao đâu!
86
New cards
对不起!没关系!
duìbuqǐ! méi guānxi!/ Xin lỗi! Không sao đâu!
87
New cards
迟到没关系。
chídào méi guānxi/ Đến muộn không sao.
88
New cards
马跑很快。
mǎ pǎo hěn kuài/ Ngựa chạy rất nhanh.
89
New cards
小马。
xiǎomǎ/ Con ngựa nhỏ.
90
New cards
马很高。
mǎ hěn gāo/ Con ngựa rất cao.
91
New cards
妈妈。
māma/ Mẹ.
92
New cards
我的妈!
wǒ de mā!/ Mẹ tôi ơi!
93
New cards
妈很温柔。
mā hěn wēnróu/ Mẹ rất dịu dàng.
94
New cards
妈妈在家。
māma zài jiā/ Mẹ ở nhà.
95
New cards
我爱妈妈。
wǒ ài māma/ Tôi yêu mẹ.
妈妈做饭很好吃。
96
New cards
我们上课了。
wǒmen shàngkè le/ Chúng tôi lên lớp rồi.
97
New cards
上课时间到了。
shàngkè shíjiān dào le/ Đến giờ lên lớp rồi.
98
New cards
请安静,上课了。
qǐng ānjìng, shàngkè le/ Xin hãy yên lặng, đến giờ học rồi.
99
New cards
桌子上。
zhuōzi shàng/ Trên bàn.
100
New cards
上次。
shàng cì / Lần trước.

Explore top flashcards

flashcards
AP Lit American Year Vocab
166
Updated 1199d ago
0.0(0)
flashcards
La maison
51
Updated 759d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 #53-103
53
Updated 336d ago
0.0(0)
flashcards
Lit Terms V
41
Updated 1081d ago
0.0(0)
flashcards
vocab list 21 AP LANG!
20
Updated 958d ago
0.0(0)
flashcards
D398 Pharmacology Notes
105
Updated 891d ago
0.0(0)
flashcards
AP Lit American Year Vocab
166
Updated 1199d ago
0.0(0)
flashcards
La maison
51
Updated 759d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 #53-103
53
Updated 336d ago
0.0(0)
flashcards
Lit Terms V
41
Updated 1081d ago
0.0(0)
flashcards
vocab list 21 AP LANG!
20
Updated 958d ago
0.0(0)
flashcards
D398 Pharmacology Notes
105
Updated 891d ago
0.0(0)