1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
otherwise (adv)
nếu không thì
curatorial (adj)
-quản lí
-She has an extensive experience in curatorial work (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong công việc quản lý.)
prowess (n)
tài năng, chuyên môn
-His technical prowess in computer programming is impressive (Khả năng kỹ thuật của anh ấy trong lập trình máy tính rất ấn tượng)
part with (v)
chia tay, từ bỏ, bỏ ra
-He had to part with a considerable amount of money to buy the house (Anh ta đã phải bỏ ra một số tiền đáng kể để mua căn nhà)
validly (adv)
theo cách hợp lệ
-The contract was validly signed by both parties (Hợp đồng đã được ký kết hợp lệ bởi cả hai bên.)
tremendous (a)
to lớn
-The movie was a tremendous success (Bộ phim đã thành công vang dội.)
popularist (adj)
bình dân
-The book is written in a popularist style. (Cuốn sách được viết theo phong cách bình dân.)
attempt to V (v)
cố gắng
-They attempted to climb the mountain, but were forced to turn back due to bad weather. (Họ đã cố gắng leo lên núi, nhưng buộc phải quay trở lại do thời tiết xấu.)
spectrum (n)
phạm vi
-The company offers a wide spectrum of services. (Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ.)
formation (n)
sự hình thành
-The formation of a new government took several weeks. (Việc thành lập chính phủ mới mất vài tuần.)
contract (n/v)
hợp đồng, kí hợp đồng
-The company signed a contract for the construction of a new building. (Công ty đã ký hợp đồng xây dựng một tòa nhà mới.)
entrepreneurial (adj)
kinh doanh
-Entrepreneurial skills are essential for success in today's competitive market. (Kỹ năng kinh doanh là điều cần thiết cho sự thành công trong thị trường cạnh tranh ngày nay.)
contend with (v)
cạnh tranh
-The company has to contend with fierce competition in the market. (Công ty phải cạnh tranh với sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.)
multitude of sb (n)
số đông
-Multitudes of people attended the concert. (Đám đông người đã tham dự buổi hòa nhạc.)
suitability (n)
sự phù hợp
-We questioned the suitability of the candidate for the job. (Chúng tôi đã đặt câu hỏi về sự phù hợp của ứng viên cho công việc này.)
acclimatise (v)
thích nghi với điều kiện môi trường/thời tiết mới
-She quickly acclimatised to the hot weather. (Cô ấy nhanh chóng thích nghi với thời tiết nóng.)
marketplace (n)
thị trường
principally (adv)
chủ yếu
avenue (s) (n)
đại lộ/ con đường, phương pháp
-They are exploring all avenues to find a solution. (Họ đang khám phá mọi phương án để tìm ra giải pháp.)
component (n)
thành phần
revenue (n)
=turnover
doanh thu
-The company is looking for ways to generate more revenue. (Công ty đang tìm cách để tạo ra nhiều doanh thu hơn.)
administrative (a)
hành chính
-She works as an administrative assistant for a large corporation. (Cô ấy làm trợ lý hành chính cho một tập đoàn lớn.)
objective (n)
mục tiêu
-The main objective of this meeting is to discuss the budget. (Mục tiêu chính của cuộc họp này là thảo luận về ngân sách.)
personnel (n)
= employees
-The company's personnel department handles all hiring and firing. (Bộ phận nhân sự của công ty xử lý tất cả các việc tuyển dụng và sa thải.)
subject (sb) to (v)
khiến ai đó chịu đựng điều gì đó
-The soldiers were subjected to harsh conditions. (Những người lính đã phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.)
philanthropic (a)
từ thiện
-He made a large donation to a philanthropic organization. (Ông đã quyên góp một khoản tiền lớn cho một tổ chức từ thiện.)
offset (v)
bù đắp
-The company's profits were offset by rising costs. (Lợi nhuận của công ty đã bị bù đắp bởi chi phí tăng cao.)
cost-effective (a)
#budget-friendly
-hiệu quả về chi phí
-Solar energy is a cost-effective way to power your home. (Năng lượng mặt trời là một cách hiệu quả về chi phí để cung cấp năng lượng cho ngôi nhà của bạn.)