1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
extended family
đại gia đình (gồm nhiều thế hệ sinh sống trong một mái nhà: ông bà, cô chú, cậu mợ…)
nuclear family
gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha, mẹ và các con)
childcare
việc chăm sóc con
generation gap
khoảng cách thế hệ
viewpoint
quan điểm
open-minded
phóng khoáng, không thành kiến
sociable
hòa đồng
vulnerable
dễ bị tổn thương
conservative
bảo thủ
independent
tự lập
independence
sự tự lập
norm
chuẩn mực
afford
có đủ khả năng làm gì
affordable
hợp lý (giá cả)
extracurricular
ngoại khóa
curfew
lệnh giới nghiêm
privacy
sự riêng tư
private
riêng tư
rely
phụ thuộc
reliable
đáng tin cậy
self-reliant
tự lực (dựa vào sức mình)
decide
quyết định
decision
sự quyết định
decisive
quyết đoán
sibling
anh, chị, em ruột
self-esteem
lòng tự tôn
harmony
sự hòa thuận
harmonious
hòa thuận
household chores
việc nhà
breadwinner
người trụ cột trong gia đình
split
chia ra
heavy lifting
việc nặng
homemaker
người nội trợ
laundry
giặt là quần áo
washing-up
việc rửa bát đĩa
household finance
tài chính của gia đình
tidy up
dọn dẹp
sweep
quét dọn
nurture
nuôi dưỡng, giáo dục
equally shared parenting
cùng nhau nuôi dạy con cái
lay the table
dọn bàn
financial burden
gánh nặng tài chính