U8.P1: MOVEMENT AND TRANSPORT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

PART 1

Last updated 11:13 AM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

accelerate (v)

tăng tốc, đẩy nhanh

2
New cards

approach (n)

sự tiếp cận, phương pháp

3
New cards

approach (v)

tiếp cận

4
New cards

ascend (ngoại V)

leo lên

5
New cards

ascend ( nội V)

lên cao

6
New cards

bounce (v)

làm cho nảy lên, nảy lên

7
New cards

clamber (+up) (v)

leo (với tay và chân)

8
New cards

clench (v)

nghiến (răng), siết (tay)

9
New cards

clutch (v)

giữ chặt, ôm chặt

10
New cards

crawl (v)

bò, trườn

11
New cards

creep (v)

rón rén

12
New cards

dash (+for swh)

lao tới

13
New cards

descend (v) >< ascend

đi xuống

14
New cards

drift (n,v)

trôi dạt

15
New cards

emigrate (v) >< immigrate

nhập cư

16
New cards

migrate (v)

di cư ( người- thường với số lượng lớn, vật )

17
New cards

float (v)

nổi, lơ lửng

18
New cards

flow (v)

chảy, dòng

19
New cards

fumble (v)

dò dẫm, lóng ngóng (+in/with/for)

20
New cards

gesture (n, v)

cử chỉ, điệu bộ

21
New cards

glide (v)

lướt, liệng

22
New cards

grab (v)

lấy, chộp

23
New cards

grasp

nắm

24
New cards

hop (v)

nhảy lò cò (bằng một chân)

25
New cards

jog (v)

chạy bộ

26
New cards

immigrant (n)

người nhập cư

27
New cards

leap=jump (v)

nhảy

28
New cards

march (v)

diễu hành, bước đều

29
New cards

point (v)

chỉ (+ at sb)

30
New cards

punch (v)

đấm

31
New cards

refugee (n)

người tị nạn

32
New cards

roam (v)

đi lang thang

33
New cards

roll (v)

lăn

34
New cards

rotate (v)

quay

35
New cards

route (n)

lộ trình

36
New cards

sink (v)

chìm

37
New cards

skid (v)

trượt (vật)

38
New cards

skip (v)

nhảy (dây), nhảy chân sáo

39
New cards

slide (v)

trượt, làm trượt (người)

40
New cards

slip (v)

trượt chântr

41
New cards

step (n,v)

bước, bậc thang

42
New cards

stride (v)

sải bước

43
New cards

trip (v)

vấp

44
New cards

velocity (n)

vận tốc

45
New cards

wave (v)

vẫy

46
New cards

wander (v)

lang thang

47
New cards

give sb a wave

vẫy ai đó

48
New cards

airline (n)

công ty hàng không

49
New cards

aviation (n)

ngành hàng không

50
New cards

cargo (n)

hàng (trên thuyền, tàu, máy bay,…)

51
New cards

carriage (n)

toa xe lửa

52
New cards

charter (v)

thuê

53
New cards

commute (v)

đi làm xa

54
New cards

destination (n)

điểm đến

55
New cards

hiker (n)

người đi bộ đường dài

56
New cards

hitchhiker (n)

người xin đi quá giang

57
New cards

jet lag (n)

sự say máy bay

58
New cards

passer-by (n)

người qua đường

59
New cards

return fare (n)

tiền vé khứ hồi

60
New cards

round trip (n)

chuyến đi khứ hồi

61
New cards

hitchhike (v)

đi nhờ xe

62
New cards

legroom (n)

chỗ để chân

63
New cards

load (v)

chất hàng lên

64
New cards

pedestrian

người đi bộ

65
New cards

pier (n)

bến tàu

66
New cards

pilot (v,n)

lái máy bay, phi công

67
New cards

quay (n)

bến cảng

68
New cards

steer (v)

cầm lái

69
New cards

steward (n)

người phục vụ (trên tàu, máy bay…)

70
New cards

cordon off = seal off

lập rào chắn, phong tỏa

71
New cards

creep up on

rón rén đến (ai, cái gì)

72
New cards

fall behind

bị bỏ lại, tụt lại phía sau

73
New cards

go astray

bị thất lạc (dành cho vật)

74
New cards

head off

ngăn chặn ai vào, ngăn chặn cái gì đó diễn ra

75
New cards

hold back

giữ lại

76
New cards

move in with sb

chuyển sang sống với ai

77
New cards

move on (to st)

dừng và chuyển sang

78
New cards

move out

chuyển ra khỏi (thường là lâu dài)

79
New cards

move over

dịch chuyển, xê dịch (để dành chỗ cho ai, cái gì)

80
New cards

pull over

tránh sang một bên, vào lề đường

81
New cards

slip away

rời đi một cách bí mật

82
New cards

step aside

đứng sang một bên/ nhưỡng chỗ cho ai

83
New cards

stop off

tạt vào (trước khi đi tiếp)

84
New cards

tip up

dựng cái gì lên, lật úp cái gì

85
New cards

walk out

bỏ về giữa chừng/ bỏ rơi ai đó (ruồng bỏ ai đó)

86
New cards

a stone ‘s throw away

rất gần

87
New cards

as the crow flies

(theo đường quạ bay) theo đường chim bay

88
New cards

follow one’s nose

đi thẳng/ hành động theo bản năng (theo cái bản thân cho là đúng

89
New cards

lose one’s bearings

mất phương hướng

90
New cards

make a beeline for st

đi/ sà ngay đến

91
New cards

off the beaten tracks

(cách xa những con đường được dẫm lên) nơi ít người đến

92
New cards

stop dead in one’s tracks

dừng lại đột ngột

93
New cards

take a shortcut to

đi đường tắt đến

94
New cards

take the scenic route

đi đường xuyên cảnh (dài hơn nhưng hấp dẫn hơn)

95
New cards
96
New cards

Explore top notes

note
Chapter 5 - Business Objectives
Updated 1264d ago
0.0(0)
note
Russia (1917-1933)
Updated 1414d ago
0.0(0)
note
Nutrition
Updated 1211d ago
0.0(0)
note
HAP 355 Midterm
Updated 688d ago
0.0(0)
note
Chapter 5 - Business Objectives
Updated 1264d ago
0.0(0)
note
Russia (1917-1933)
Updated 1414d ago
0.0(0)
note
Nutrition
Updated 1211d ago
0.0(0)
note
HAP 355 Midterm
Updated 688d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
lecture 3 pelvic limb part 1
110
Updated 50d ago
0.0(0)
flashcards
Omurgasız lab
74
Updated 101d ago
0.0(0)
flashcards
BIO EXAM 3 REAL ONE
99
Updated 349d ago
0.0(0)
flashcards
Cell Engery
84
Updated 1107d ago
0.0(0)
flashcards
Identify the tooth
21
Updated 488d ago
0.0(0)
flashcards
WIP 101
20
Updated 1169d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 6 Vocabulary
45
Updated 1128d ago
0.0(0)
flashcards
lecture 3 pelvic limb part 1
110
Updated 50d ago
0.0(0)
flashcards
Omurgasız lab
74
Updated 101d ago
0.0(0)
flashcards
BIO EXAM 3 REAL ONE
99
Updated 349d ago
0.0(0)
flashcards
Cell Engery
84
Updated 1107d ago
0.0(0)
flashcards
Identify the tooth
21
Updated 488d ago
0.0(0)
flashcards
WIP 101
20
Updated 1169d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 6 Vocabulary
45
Updated 1128d ago
0.0(0)