1/95
PART 1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelerate (v)
tăng tốc, đẩy nhanh
approach (n)
sự tiếp cận, phương pháp
approach (v)
tiếp cận
ascend (ngoại V)
leo lên
ascend ( nội V)
lên cao
bounce (v)
làm cho nảy lên, nảy lên
clamber (+up) (v)
leo (với tay và chân)
clench (v)
nghiến (răng), siết (tay)
clutch (v)
giữ chặt, ôm chặt
crawl (v)
bò, trườn
creep (v)
rón rén
dash (+for swh)
lao tới
descend (v) >< ascend
đi xuống
drift (n,v)
trôi dạt
emigrate (v) >< immigrate
nhập cư
migrate (v)
di cư ( người- thường với số lượng lớn, vật )
float (v)
nổi, lơ lửng
flow (v)
chảy, dòng
fumble (v)
dò dẫm, lóng ngóng (+in/with/for)
gesture (n, v)
cử chỉ, điệu bộ
glide (v)
lướt, liệng
grab (v)
lấy, chộp
grasp
nắm
hop (v)
nhảy lò cò (bằng một chân)
jog (v)
chạy bộ
immigrant (n)
người nhập cư
leap=jump (v)
nhảy
march (v)
diễu hành, bước đều
point (v)
chỉ (+ at sb)
punch (v)
đấm
refugee (n)
người tị nạn
roam (v)
đi lang thang
roll (v)
lăn
rotate (v)
quay
route (n)
lộ trình
sink (v)
chìm
skid (v)
trượt (vật)
skip (v)
nhảy (dây), nhảy chân sáo
slide (v)
trượt, làm trượt (người)
slip (v)
trượt chântr
step (n,v)
bước, bậc thang
stride (v)
sải bước
trip (v)
vấp
velocity (n)
vận tốc
wave (v)
vẫy
wander (v)
lang thang
give sb a wave
vẫy ai đó
airline (n)
công ty hàng không
aviation (n)
ngành hàng không
cargo (n)
hàng (trên thuyền, tàu, máy bay,…)
carriage (n)
toa xe lửa
charter (v)
thuê
commute (v)
đi làm xa
destination (n)
điểm đến
hiker (n)
người đi bộ đường dài
hitchhiker (n)
người xin đi quá giang
jet lag (n)
sự say máy bay
passer-by (n)
người qua đường
return fare (n)
tiền vé khứ hồi
round trip (n)
chuyến đi khứ hồi
hitchhike (v)
đi nhờ xe
legroom (n)
chỗ để chân
load (v)
chất hàng lên
pedestrian
người đi bộ
pier (n)
bến tàu
pilot (v,n)
lái máy bay, phi công
quay (n)
bến cảng
steer (v)
cầm lái
steward (n)
người phục vụ (trên tàu, máy bay…)
cordon off = seal off
lập rào chắn, phong tỏa
creep up on
rón rén đến (ai, cái gì)
fall behind
bị bỏ lại, tụt lại phía sau
go astray
bị thất lạc (dành cho vật)
head off
ngăn chặn ai vào, ngăn chặn cái gì đó diễn ra
hold back
giữ lại
move in with sb
chuyển sang sống với ai
move on (to st)
dừng và chuyển sang
move out
chuyển ra khỏi (thường là lâu dài)
move over
dịch chuyển, xê dịch (để dành chỗ cho ai, cái gì)
pull over
tránh sang một bên, vào lề đường
slip away
rời đi một cách bí mật
step aside
đứng sang một bên/ nhưỡng chỗ cho ai
stop off
tạt vào (trước khi đi tiếp)
tip up
dựng cái gì lên, lật úp cái gì
walk out
bỏ về giữa chừng/ bỏ rơi ai đó (ruồng bỏ ai đó)
a stone ‘s throw away
rất gần
as the crow flies
(theo đường quạ bay) theo đường chim bay
follow one’s nose
đi thẳng/ hành động theo bản năng (theo cái bản thân cho là đúng
lose one’s bearings
mất phương hướng
make a beeline for st
đi/ sà ngay đến
off the beaten tracks
(cách xa những con đường được dẫm lên) nơi ít người đến
stop dead in one’s tracks
dừng lại đột ngột
take a shortcut to
đi đường tắt đến
take the scenic route
đi đường xuyên cảnh (dài hơn nhưng hấp dẫn hơn)