WEEK 1 - EDUCATION AND EMPLOYMENT

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:07 PM on 1/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Take sth for granted

Coi điều gì đó là điều hiển nhiên và không quý trọng

<p>Coi điều gì đó là điều hiển nhiên và không quý trọng</p>
2
New cards

Decode

Giải mã

<p>Giải mã</p>
3
New cards

Hands-on

Mang tính thực hành

<p>Mang tính thực hành</p>
4
New cards

Down-to-earth

Thực tế

<p>Thực tế</p>
5
New cards

Symbiosis

Cộng sinh

<p>Cộng sinh</p>
6
New cards

Intellect

Trí tuệ

<p>Trí tuệ</p>
7
New cards

craftsmanship

Sự thạo nghề

<p>Sự thạo nghề</p>
8
New cards

Unconquered

Chưa được khai phá

<p>Chưa được khai phá</p>
9
New cards

Iterative

Lặp đi lặp lại

<p>Lặp đi lặp lại</p>
10
New cards

Augment

Tăng

<p>Tăng</p>
11
New cards

Bump into

Vô tình gặp

<p>Vô tình gặp</p>
12
New cards

top priority

ưu tiên hàng đầu

<p>ưu tiên hàng đầu</p>
13
New cards

critical thinking

tư duy phản biện

<p>tư duy phản biện</p>
14
New cards

logical decision-making

đưa ra quyết định sáng suốt

<p>đưa ra quyết định sáng suốt</p>
15
New cards

forte >< deficiency

điểm mạnh >< sự thiếu sót, khuyết điểm

16
New cards

to satisfy one's curiosity

thỏa mãn trí tò mò

<p>thỏa mãn trí tò mò</p>
17
New cards

to acquire better job prospect

có triển vọng nghề nghiệp tốt hơn

18
New cards

tertiary education

đại học, cao đẳng

<p>đại học, cao đẳng</p>
19
New cards

educational reform

cải cách giáo dục

<p>cải cách giáo dục</p>
20
New cards

discipline (=majpr)

ngành học

21
New cards

to land a decent job

tìm được công việc tốt

<p>tìm được công việc tốt</p>
22
New cards

holistic learning approach

phương pháp học toàn diện

<p>phương pháp học toàn diện</p>
23
New cards

exam-driven = test-oriented

học để thi

24
New cards

cram school

lò luyện thi

<p>lò luyện thi</p>
25
New cards

to impart

truyền thụ (kiến thức)

<p>truyền thụ (kiến thức)</p>
26
New cards

to pull an all-nighter

thức đêm để học

<p>thức đêm để học</p>
27
New cards

incompetent student

học sinh kém

<p>học sinh kém</p>
28
New cards

theoretical

mang tính lý thuyết

<p>mang tính lý thuyết</p>
29
New cards

vague

mơ hồ, không rõ ràng

<p>mơ hồ, không rõ ràng</p>
30
New cards

to enhance employee' productivity

nâng cao năng suất của nhân viên

31
New cards

to subsidize

trợ cấp

<p>trợ cấp</p>
32
New cards

high level of output

mức sản lượng cao

<p>mức sản lượng cao</p>
33
New cards

work-life balance

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

<p>Cân bằng giữa công việc và cuộc sống</p>
34
New cards

pay increment

Sự tăng lương

<p>Sự tăng lương</p>
35
New cards

perk

Phúc lợi

<p>Phúc lợi</p>
36
New cards

financial reward

Thưởng tiền

<p>Thưởng tiền</p>
37
New cards

incentive payment

Khoản thanh toán khuyến khích

<p>Khoản thanh toán khuyến khích</p>
38
New cards

job satisfaction

Sự hài lòng trong công việc

<p>Sự hài lòng trong công việc</p>
39
New cards

company budget

Quỹ công ty

<p>Quỹ công ty</p>
40
New cards

performance appraisal

Đánh giá hiệu suất

<p>Đánh giá hiệu suất</p>
41
New cards

redundancy

Sự sa thải (do thừa nhân lực)

<p>Sự sa thải (do thừa nhân lực)</p>
42
New cards

a well-paid job

công việc được trả lương cao

<p>công việc được trả lương cao</p>
43
New cards

to make a substantial income

kiếm thu nhập đáng kể

44
New cards

to get a promotion

được thăng chức

<p>được thăng chức</p>
45
New cards

to move up the career ladder

thăng tiến trong công việc

<p>thăng tiến trong công việc</p>
46
New cards

hectic schedule

lịch trình bận rộn

<p>lịch trình bận rộn</p>
47
New cards

Immerse oneself in sth

đắm mình vào cái gì

<p>đắm mình vào cái gì</p>
48
New cards

to stumble upon sth

tình cờ bắt gặp

<p>tình cờ bắt gặp</p>
49
New cards

Visual aesthetics

thẩm mỹ về hình ảnh

<p>thẩm mỹ về hình ảnh</p>
50
New cards

Incorporate

kết hợp, hợp nhất

<p>kết hợp, hợp nhất</p>
51
New cards

Unanticipated job hazards

rủi ro bất ngờ trong công việc

52
New cards

Fabric construction

kết cấu vải

<p>kết cấu vải</p>
53
New cards

A profound understanding of sth

hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực nào đó

54
New cards

Have an eye for sth

có con mắt nghệ thuật

<p>có con mắt nghệ thuật</p>
55
New cards

Detail-oriented

chú ý đến chi tiết

<p>chú ý đến chi tiết</p>
56
New cards

have a genuine passion for something

có đam mê thật sự

<p>có đam mê thật sự</p>
57
New cards

wondrous

kỳ lạ, phi thường

<p>kỳ lạ, phi thường</p>
58
New cards

A decent/worthwhile/plum job

Công việc tốt, thỏa đáng

59
New cards

A high-powered job (n)

Công việc quan trọng

<p>Công việc quan trọng</p>
60
New cards

A lucrative career/job/position

Công việc/sự nghiệp sinh lời

61
New cards

A dead-end job

Công việc không thăng tiến

<p>Công việc không thăng tiến</p>
62
New cards

Career prospect

Triển vọng nghề nghiệp

<p>Triển vọng nghề nghiệp</p>
63
New cards

Land/secure a job

Được nhận một công việc

<p>Được nhận một công việc</p>
64
New cards

One of the perks of the job

Một đặc quyền của công việc

<p>Một đặc quyền của công việc</p>
65
New cards

be (highly) sought after (a)

được săn đón

<p>được săn đón</p>
66
New cards

up-and-coming profession

nghề nghiệp có triển vọng

67
New cards

to be stuck behind a desk

mắc kẹt trong công việc bàn giấy buồn chán

<p>mắc kẹt trong công việc bàn giấy buồn chán</p>
68
New cards

to be/get stuck in a rut

Mắc kẹt trong một công việc nhàm chán nhưng lại rất khó bỏ

<p>Mắc kẹt trong một công việc nhàm chán nhưng lại rất khó bỏ</p>
69
New cards

to be cut out for sth

phù hợp, đủ khả năng cho công việc gì

<p>phù hợp, đủ khả năng cho công việc gì</p>