WEEK 1 - EDUCATION AND EMPLOYMENT

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

69 Terms

1
New cards

Take sth for granted

Coi điều gì đó là điều hiển nhiên và không quý trọng

<p>Coi điều gì đó là điều hiển nhiên và không quý trọng</p>
2
New cards

Decode

Giải mã

<p>Giải mã</p>
3
New cards

Hands-on

Mang tính thực hành

<p>Mang tính thực hành</p>
4
New cards

Down-to-earth

Thực tế

<p>Thực tế</p>
5
New cards

Symbiosis

Cộng sinh

<p>Cộng sinh</p>
6
New cards

Intellect

Trí tuệ

<p>Trí tuệ</p>
7
New cards

craftsmanship

Sự thạo nghề

<p>Sự thạo nghề</p>
8
New cards

Unconquered

Chưa được khai phá

<p>Chưa được khai phá</p>
9
New cards

Iterative

Lặp đi lặp lại

<p>Lặp đi lặp lại</p>
10
New cards

Augment

Tăng

<p>Tăng</p>
11
New cards

Bump into

Vô tình gặp

<p>Vô tình gặp</p>
12
New cards

top priority

ưu tiên hàng đầu

<p>ưu tiên hàng đầu</p>
13
New cards

critical thinking

tư duy phản biện

<p>tư duy phản biện</p>
14
New cards

logical decision-making

đưa ra quyết định sáng suốt

<p>đưa ra quyết định sáng suốt</p>
15
New cards

forte >< deficiency

điểm mạnh >< sự thiếu sót, khuyết điểm

16
New cards

to satisfy one's curiosity

thỏa mãn trí tò mò

<p>thỏa mãn trí tò mò</p>
17
New cards

to acquire better job prospect

có triển vọng nghề nghiệp tốt hơn

18
New cards

tertiary education

đại học, cao đẳng

<p>đại học, cao đẳng</p>
19
New cards

educational reform

cải cách giáo dục

<p>cải cách giáo dục</p>
20
New cards

discipline (=majpr)

ngành học

21
New cards

to land a decent job

tìm được công việc tốt

<p>tìm được công việc tốt</p>
22
New cards

holistic learning approach

phương pháp học toàn diện

<p>phương pháp học toàn diện</p>
23
New cards

exam-driven = test-oriented

học để thi

24
New cards

cram school

lò luyện thi

<p>lò luyện thi</p>
25
New cards

to impart

truyền thụ (kiến thức)

<p>truyền thụ (kiến thức)</p>
26
New cards

to pull an all-nighter

thức đêm để học

<p>thức đêm để học</p>
27
New cards

incompetent student

học sinh kém

<p>học sinh kém</p>
28
New cards

theoretical

mang tính lý thuyết

<p>mang tính lý thuyết</p>
29
New cards

vague

mơ hồ, không rõ ràng

<p>mơ hồ, không rõ ràng</p>
30
New cards

to enhance employee' productivity

nâng cao năng suất của nhân viên

31
New cards

to subsidize

trợ cấp

<p>trợ cấp</p>
32
New cards

high level of output

mức sản lượng cao

<p>mức sản lượng cao</p>
33
New cards

work-life balance

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

<p>Cân bằng giữa công việc và cuộc sống</p>
34
New cards

pay increment

Sự tăng lương

<p>Sự tăng lương</p>
35
New cards

perk

Phúc lợi

<p>Phúc lợi</p>
36
New cards

financial reward

Thưởng tiền

<p>Thưởng tiền</p>
37
New cards

incentive payment

Khoản thanh toán khuyến khích

<p>Khoản thanh toán khuyến khích</p>
38
New cards

job satisfaction

Sự hài lòng trong công việc

<p>Sự hài lòng trong công việc</p>
39
New cards

company budget

Quỹ công ty

<p>Quỹ công ty</p>
40
New cards

performance appraisal

Đánh giá hiệu suất

<p>Đánh giá hiệu suất</p>
41
New cards

redundancy

Sự sa thải (do thừa nhân lực)

<p>Sự sa thải (do thừa nhân lực)</p>
42
New cards

a well-paid job

công việc được trả lương cao

<p>công việc được trả lương cao</p>
43
New cards

to make a substantial income

kiếm thu nhập đáng kể

44
New cards

to get a promotion

được thăng chức

<p>được thăng chức</p>
45
New cards

to move up the career ladder

thăng tiến trong công việc

<p>thăng tiến trong công việc</p>
46
New cards

hectic schedule

lịch trình bận rộn

<p>lịch trình bận rộn</p>
47
New cards

Immerse oneself in sth

đắm mình vào cái gì

<p>đắm mình vào cái gì</p>
48
New cards

to stumble upon sth

tình cờ bắt gặp

<p>tình cờ bắt gặp</p>
49
New cards

Visual aesthetics

thẩm mỹ về hình ảnh

<p>thẩm mỹ về hình ảnh</p>
50
New cards

Incorporate

kết hợp, hợp nhất

<p>kết hợp, hợp nhất</p>
51
New cards

Unanticipated job hazards

rủi ro bất ngờ trong công việc

52
New cards

Fabric construction

kết cấu vải

<p>kết cấu vải</p>
53
New cards

A profound understanding of sth

hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực nào đó

54
New cards

Have an eye for sth

có con mắt nghệ thuật

<p>có con mắt nghệ thuật</p>
55
New cards

Detail-oriented

chú ý đến chi tiết

<p>chú ý đến chi tiết</p>
56
New cards

have a genuine passion for something

có đam mê thật sự

<p>có đam mê thật sự</p>
57
New cards

wondrous

kỳ lạ, phi thường

<p>kỳ lạ, phi thường</p>
58
New cards

A decent/worthwhile/plum job

Công việc tốt, thỏa đáng

59
New cards

A high-powered job (n)

Công việc quan trọng

<p>Công việc quan trọng</p>
60
New cards

A lucrative career/job/position

Công việc/sự nghiệp sinh lời

61
New cards

A dead-end job

Công việc không thăng tiến

<p>Công việc không thăng tiến</p>
62
New cards

Career prospect

Triển vọng nghề nghiệp

<p>Triển vọng nghề nghiệp</p>
63
New cards

Land/secure a job

Được nhận một công việc

<p>Được nhận một công việc</p>
64
New cards

One of the perks of the job

Một đặc quyền của công việc

<p>Một đặc quyền của công việc</p>
65
New cards

be (highly) sought after (a)

được săn đón

<p>được săn đón</p>
66
New cards

up-and-coming profession

nghề nghiệp có triển vọng

67
New cards

to be stuck behind a desk

mắc kẹt trong công việc bàn giấy buồn chán

<p>mắc kẹt trong công việc bàn giấy buồn chán</p>
68
New cards

to be/get stuck in a rut

Mắc kẹt trong một công việc nhàm chán nhưng lại rất khó bỏ

<p>Mắc kẹt trong một công việc nhàm chán nhưng lại rất khó bỏ</p>
69
New cards

to be cut out for sth

phù hợp, đủ khả năng cho công việc gì

<p>phù hợp, đủ khả năng cho công việc gì</p>