Buổi 9

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 AM on 10/17/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards
消費財
しょうひざい Hàng tiêu dùng
2
New cards
生産財
せいさんざい nguyên liệu sản xuất
3
New cards
人口統計
じんこうとうけい thống kê dân số, nhân khẩu
4
New cards
気候
きこう Khí hậu
5
New cards
家族構成
かぞくこうせい cấu trúc/ thành phần gia đình
6
New cards
個性
こせい cá tính
7
New cards
購買頻度
こうばいひんど tần suất mua hàng
8
New cards
ブランド忠誠
ちゅうせい lòng trung thành với nhãn hàng
9
New cards
組織構造
そしきこうぞう
Cơ cấu tổ chức
10
New cards
業種
ぎょうしゅ
ngành nghề
11
New cards
購買習慣
こうばいしゅうかん thói quen mua hàng
12
New cards
防寒機能
ぼうかんきのう chức năng chống lạnh
13
New cards
装置
そうち thiết bị
14
New cards
年を重ねる
かさねる già đi
15
New cards
はだ da
16
New cards
側面
そくめん Mặt bên, một bên
17
New cards
外交的
がいこうてき ngoại giao, giao lưu
18
New cards
内向的
ないこうてき hướng nội, sống nội tâm
19
New cards
志向
しこう chí hướng
20
New cards
グルメ
sành ăn, người sành ăn
21
New cards
典型的
てんけいてき điển hình
22
New cards
移住地域
いじゅうちいき khu vực nhập cư/ di trú
23
New cards
便益
べんえき lợi ích, tiện ích, lợi nhuận
24
New cards
衣料
いりょう quần áo
25
New cards
自家用車
じかようしゃ
xe riêng
26
New cards
電化製品
でんかせいひん đồ điện