1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
ability
khả năng
able ≠ unable
có khả năng ≠ không có khả năng
ban
cấm, lệnh cấm
be forced
bị bắt buộc
by the way
nhân tiện
cosmonaut
nhà du hành vũ trụ
deal with
đối xử
domestic violence
bạo lực gia đình
earn
kiếm được tiền
equal
bằng nhau
equality
sự bình đẳng
eyesight
thị lực
face
đối mặt
firefighter
lính cứu hỏa
fitness
thể lực
focus
tập trung
gender equality
bình đẳng giới
gentle
tử tế
get married
kết hôn
high-paying
lương cao
individual
cá nhân
kindergarten
trường mẫu giáo
knowledge
kiến thức
low-paying
lương thấp
make a decision
đưa ra quyết định
medical school
trường Y dược
mental
thuộc về tinh thần
officer
sĩ quan
official
chính thức
operation
cuộc phẫu thuật
opportunity
cơ hội
parachute
nhảy dù
patient
bệnh nhân
persuasion skills
kĩ năng thuyết phục khách hàng
physical
thuộc về thể chất
pilot
phi công
pressure
áp lực
professional
chuyên nghiệp
promote
thúc đẩy
reason
lí do
right
quyền
safety
sự an toàn
salary
lương bổng
secretary
thư kí
shop assistance
nhân viên bán hang
skillful
lành nghề, khéo léo
Soviet
Liên Xô, thuộc Liên Xô
strength
sức khỏe
suitable for
thích hợp cho
summer camp
trại hè
surgeon
bác sĩ phẫu thuật
take care of
chăm sóc
teamwork
làm việc nhóm
treat
đối xử
uneducated
được học ít, không được giáo dục
university degree
bằng đại học
victim
nạn nhân
violence
bạo lực
worldwide
trên thế giới