physical geography

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

18 Terms

1
New cards

landscape

n. 🌄 Địa hình, phong cảnh – chỉ tổng thể quang cảnh tự nhiên của một khu vực, bao gồm núi, sông, rừng, đồng bằng, v.v.

eg: The ______ consists largely of barren plains and mountưaín

2
New cards

barren plains

🏜 Đồng bằng cằn cỗi – vùng đất rộng lớn, khô cằn, ít hoặc không có cây cối phát triển do thiếu nước và chất dinh dưỡng.

eg: The ___ stretched for miles with no sign of life. (Những đồng bằng cằn cỗi trải dài hàng dặm mà không có dấu hiệu sự sống.)

3
New cards

active volcanoes

n. 🌋 Núi lửa đang hoạt động – những ngọn núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào hoặc đã phun trào gần đây.

eg: Indonesia has many __, including Mount Merapi. (Indonesia có nhiều núi lửa đang hoạt động, bao gồm núi Merapi.)

4
New cards

thermal

adj. Liên quan đến nhiệt, nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt từ lòng đất. Trong địa lý, từ này thường đi kèm với "thermal springs" (suối nước nóng) hoặc "thermal energy" (năng lượng nhiệt).

5
New cards

geysers

Mạch nước phun – một hiện tượng tự nhiên trong đó nước nóng từ lòng đất phun trào lên không trung do áp suất nhiệt.

<p><span data-name="fountain" data-type="emoji">⛲</span> <strong>Mạch nước phun</strong> – một hiện tượng tự nhiên trong đó nước nóng từ lòng đất phun trào lên không trung do áp suất nhiệt.</p>
6
New cards

crops

n. 🌾 Cây trồng, mùa vụ – chỉ những loại cây được gieo trồng để thu hoạch, chẳng hạn như lúa, ngô, khoai, bông, v.v.
eg: Rice and wheat are the main __ grown in this region. (Lúa và lúa mì là những cây trồng chính ở khu vực này.)

7
New cards

economy

n. nền kinh tế

eg: The ___ of coastal areas often relies on fishing and tourism. (Nền kinh tế của các khu vực ven biển thường dựa vào nghề đánh bắt cá và du lịch.)

8
New cards

area

n. diện tích

eg: The _____ of South Korea is about 100,000 km². (Diện tích Hàn Quốc khoảng 100.000 km².)

9
New cards

coast

🌊🏝 n. bờ biển
🔹 Many people live along the ___ because of the mild climate and access to the sea. (Nhiều người sống dọc theo bờ biển vì khí hậu ôn hòa và khả năng tiếp cận biển.)

10
New cards

shore

n. 🏖

📌 Nghĩa: Phần đất ngay cạnh mép nước của biển, hồ hoặc sông. Thường dùng để mô tả khu vực bãi cát hoặc bờ đá nơi nước gặp đất liền.

eg:She walked along the ___ collecting seashells. (Cô ấy đi dọc bờ biển nhặt vỏ sò.)

Coast 🏝: Vùng đất rộng lớn dọc theo biển hoặc đại dương, có thể bao gồm cả bãi biển, vách đá, thị trấn ven biển.

Shore 🌊: Phần đất ngay sát mép nước (bờ biển, bờ hồ, bờ sông), có thể là bãi cát hoặc đá

11
New cards

valley

n. 🌾 thung lũng- Một vùng đất thấp nằm giữa hai dãy núi hoặc đồi, thường có sông chảy qua.
eg: The Nile ___ is one of the most fertile regions in the world. (Thung lũng sông Nile là một trong những khu vực màu mỡ nhất thế giới.)

<p>n. <span data-name="mountain" data-type="emoji">⛰</span><span data-name="ear_of_rice" data-type="emoji">🌾</span> thung lũng- Một vùng đất thấp nằm giữa hai dãy núi hoặc đồi, thường có sông chảy qua.<br>eg: <em>The Nile ___ is one of the most fertile regions in the world.</em> (Thung lũng sông Nile là một trong những khu vực màu mỡ nhất thế giới.)</p>
12
New cards

gorge

n. 🌄 hẻm núi -sâu, hẹp và dốc đứng, thường do sông hoặc băng hà tạo ra qua hàng nghìn năm xói mòn.
🔹 We hiked through a deep ____ with waterfalls and steep cliffs. (Chúng tôi đi bộ qua một hẻm núi sâu với thác nước và vách đá dốc.)

Gorge nhỏ và sâu hơn valley, thường có vách đá dựng đứng.

13
New cards

ridge

🏔 Dãy núi hoặc một phần kéo dài của núi có đỉnh hẹp và chạy theo một hướng nhất định. Một ridge có thể là ranh giới giữa hai thung lũng hoặc được hình thành do hoạt động kiến tạo.

📝 Ví dụ:
🔹 The hikers followed the mountain ____ to reach the valley. (Những người leo núi đi dọc theo sống núi để đến thung lũng.)

<p><span data-name="mountain_snow" data-type="emoji">🏔</span>  Dãy núi hoặc một phần kéo dài của núi có đỉnh hẹp và chạy theo một hướng nhất định. Một <strong>ridge</strong> có thể là ranh giới giữa hai thung lũng hoặc được hình thành do hoạt động kiến tạo.</p><p><span data-name="memo" data-type="emoji">📝</span> <strong>Ví dụ:</strong><br><span data-name="small_blue_diamond" data-type="emoji">🔹</span> <em>The hikers followed the mountain ____ to reach the valley.</em> (Những người leo núi đi dọc theo sống núi để đến thung lũng.)</p>
14
New cards

peak

n. Đỉnh núi

eg: Mount Everest is the highest ____ in the world. (Đỉnh Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới.)

15
New cards

summit

n. Đỉnh cao nhất của một ngọn núi, gần giống với "peak" nhưng thường mang nghĩa trang trọng hơn, thường được dùng trong bối cảnh leo núi
🔹 After hours of climbing, they finally reached the __. (Sau nhiều giờ leo núi, họ cuối cùng cũng lên đến đỉnh.)

16
New cards

glacier

n. Sông băng, một khối băng lớn di chuyển chậm trên đất liền do tác động của trọng lực và nhiệt độ. Glacier thường có ở các vùng cực hoặc trên các ngọn núi cao.
eg: The melting of _____s is a serious consequence of climate change. (Sự tan chảy của các sông băng là một hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.)

17
New cards

foot

n. chân núi

A small village lies at the ___ of the mountain. (Một ngôi làng nhỏ nằm dưới chân núi.)

18
New cards

stream

🌊💦 n. 1 dòng nước nhỏ chảy qua đất liền, thường là 1 nhánh nhỏ của sông.
eg: A small ___ flows through the forest, providing water for animals. (Một con suối nhỏ chảy qua khu rừng, cung cấp nước cho động vật.)

Stream nhỏ hơn river, thường chỉ các dòng nước nhỏ chảy qua đất liền