Bài 6 TC3

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:52 AM on 7/18/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

현금

tiền mặt

2
New cards

동전

tiền xu

3
New cards

지폐

tiền giấy

4
New cards

수표

ngân phiếu

5
New cards

천 원짜리

loại tiền 1000won

6
New cards

잔돈

tiền lẻ

7
New cards

통장

sổ tài khoản

8
New cards

비밀번호

mật khẩu

9
New cards

출금

rút tiền

10
New cards

도장

con dấu

11
New cards

도장을 찍다

đóng dấu

12
New cards

현금카드

thẻ tiền mặt

13
New cards

계좌 이체

chuyển khoản

14
New cards

신분증

chứng minh thư

15
New cards

현금자동입출금기

máy nhập rút tiền mặt tự động

16
New cards

잔액 조회

kiểm tra số dư

17
New cards

계좌번호

số tài khoản

18
New cards

입금

nạp tiền

19
New cards

통장 정리

kiểm tra sổ tài khoản

20
New cards

예금하다

gửi tiền vào ngân hàng

21
New cards

대출하다

vay tiền

22
New cards

수수료를 내다

trả tiền lệ phí, hoa hồng

23
New cards

텔레뱅킹을 하다

giao dịch ngân hàng qua phương tiện truyền thông

24
New cards

송금하다

gửi tiền, chuyển tiền

25
New cards

통장을 개설하다

mở sổ tài khoản

26
New cards

공과금을 내다

nộp chi phí công cộng

27
New cards

인터넷뱅킹을 하다

giao dịch ngân hàng qua mạng

28
New cards

환전하다

đổi tiền

29
New cards

적금을 들다

gửi tiết kiệm định kỳ

30
New cards

자동이체를 하다

chuyển tiền tự động

31
New cards

동전을 교환하다

đổi tiền xu

32
New cards

충치

sâu răng

33
New cards

과소비

tiêu xài quá mức

34
New cards

몸살

mệt mỏi

35
New cards

뽑다

nhổ ra, chọn ra

36
New cards

설거지

rửa bát

37
New cards

복사하다

sao chép

38
New cards

작성하다

viết, soạn

39
New cards

두다

đặt, để

40
New cards

상황

tình hình, tình huống

41
New cards

분실신고

thông báo mất đồ

42
New cards

깨지다

vỡ, bể

43
New cards

유리

thủy tinh

44
New cards

챙기다

chuẩn bị, thu gom, dọn dẹp

45
New cards

환율

tỷ giá hối đoái

46
New cards

피하다

tránh

47
New cards

똑같다

Giống hệt

48
New cards

므로

49
New cards

금액

số tiền

50
New cards

화면

màn hình, hình ảnh

51
New cards

기계

máy móc

52
New cards

순서

thứ tự

53
New cards

저축하다

tiết kiệm

54
New cards

연예인

nghệ sĩ

55
New cards

선정하다

Tuyển chọn

56
New cards

수입

thu nhập

57
New cards

이상

Trên / Hơn

58
New cards

함부로

hồ đồ, không suy nghĩ

59
New cards

가계부

sổ chi tiêu trong nhà

60
New cards

성장

trưởng thành

61
New cards

금방

ngay lập tức

62
New cards

방금

vừa mới

63
New cards

풍습

phong tục

64
New cards

지출

chi tiêu

65
New cards

성인

người lớn

66
New cards

업무

nghiệp vụ, công việc

67
New cards

세금

tiền thuế

68
New cards

복권

xổ số

69
New cards

상품권

phiếu mua hàng

70
New cards

티켓

71
New cards

훨씬

vượt bậc,...hẳn hơn

72
New cards

설립하다

thiết lập

73
New cards

운영하다

điều hành, trông nom

74
New cards

중앙

Chính giữa, trung tâm

75
New cards

화폐

tiền tệ

76
New cards

발권하다

phát hành

77
New cards

số lượng

78
New cards

조절하다

điều chỉnh

79
New cards

특수

đặc thù

80
New cards

주 고객

khách hàng chủ yếu

81
New cards

제외하다

trừ ra

82
New cards

조건

điều kiện

83
New cards

조언

lời khuyên

84
New cards

도둑맞다

bị ăn trộm

85
New cards

분실

mất đồ

86
New cards

신청서

đơn đăng ký

87
New cards

용돈 기입장

sổ ghi chép chi tiêu cá nhân

88
New cards

자동납부

trả, nộp tiền tự động

89
New cards

저금통

thùng bỏ tiền tiết kiệm (tiền xu)

90
New cards

절반

một nửa

91
New cards

지로용지

giấy báo chuyển khoản