MINA NO NIHONGO BÀI 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:07 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

きります

cắt

<p>cắt</p>
2
New cards

おくります

gửi

<p>gửi</p>
3
New cards

あげます

cho, tặng

<p>cho, tặng</p>
4
New cards

かします

Cho vay, cho mượn

<p>Cho vay, cho mượn</p>
5
New cards

かります

mượn, vay

<p>mượn, vay</p>
6
New cards

おしえます

Dạy, chỉ bảo

<p>Dạy, chỉ bảo</p>
7
New cards

ならいます

học tập

<p>học tập</p>
8
New cards

でんわをかけます

gọi [điện thoại]

<p>gọi [điện thoại]</p>
9
New cards

bàn tay (手)

<p>bàn tay (手)</p>
10
New cards

はし

đũa

<p>đũa</p>
11
New cards

スプーン

thìa

<p>thìa</p>
12
New cards

ナイフ

con dao

<p>con dao</p>
13
New cards

フォーク

cái dĩa

<p>cái dĩa</p>
14
New cards

はさみ

cái kéo

<p>cái kéo</p>
15
New cards

ファクス

máy fax

<p>máy fax</p>
16
New cards

ワープロ

máy đánh chữ

<p>máy đánh chữ</p>
17
New cards

パソコン

Máy tính cá nhân

<p>Máy tính cá nhân</p>
18
New cards

パンチ

cái đục lỗ

<p>cái đục lỗ</p>
19
New cards

ホッチキス

cái dập ghim

<p>cái dập ghim</p>
20
New cards

セロテープ

băng dính

<p>băng dính</p>
21
New cards

けしゴム

cục tẩy

<p> cục tẩy</p>
22
New cards

かみ

giấy

<p>giấy</p>
23
New cards

はな

hoa

<p>hoa</p>
24
New cards

シャツ

áo sơ mi

<p>áo sơ mi</p>
25
New cards

プレゼント

quà tặng, tặng phẩm

<p>quà tặng, tặng phẩm</p>
26
New cards

にもつ

đồ đạc, hành lý

<p>đồ đạc, hành lý</p>
27
New cards

おかね

tiền

<p>tiền</p>
28
New cards

きっぷ

<p>vé</p>
29
New cards

クリスマス

Giáng sinh

<p>Giáng sinh</p>
30
New cards

ちち

bố (dùng khi nói về bố mình)

<p>bố (dùng khi nói về bố mình)</p>
31
New cards

はは

mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

<p>mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)</p>
32
New cards

おとうさん

bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)

<p>bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)</p>
33
New cards

おかあさん

Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

<p>Mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)</p>
34
New cards

もう

đã, rồi

35
New cards

まだ

chưa

36
New cards

これから

từ bây giờ, sau đây

<p>từ bây giờ, sau đây</p>
37
New cards

すてきですね

[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.

<p>[~] hay nhỉ./ đẹp nhỉ.</p>
38
New cards

ごめんください

Xin lỗi, có ai ở nhà không?

<p>Xin lỗi, có ai ở nhà không?</p>
39
New cards

いらっしゃい

Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.

<p>Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.</p>
40
New cards

どうぞおあがりください。

Mời anh/chị vào.

<p>Mời anh/chị vào.</p>
41
New cards

しつれいします

Xin phép tôi vào./ Xin phép ~. (dùng khi bước vào nhà của người khác)

<p>Xin phép tôi vào./ Xin phép ~. (dùng khi bước vào nhà của người khác)</p>
42
New cards

いかがですか?

anh chị dùng ~, có được không? (dùng khi mời ai đó cái gì)

<p>anh chị dùng ~, có được không? (dùng khi mời ai đó cái gì)</p>
43
New cards

いただきます

Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)

<p>Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)</p>
44
New cards

りょこう

du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)

<p>du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)</p>
45
New cards

おみやげ

quà lưu niệm

<p>quà lưu niệm</p>
46
New cards

ごちそうさまでした

Xin cảm ơn vì đã chiêu đãi (* dùng sau khi ăn uống)

<p>Xin cảm ơn vì đã chiêu đãi (* dùng sau khi ăn uống)</p>
47
New cards

スペイン

spain

<p>spain</p>
48
New cards

メール

mail

<p>mail</p>
49
New cards

ねんがじょう

thiệp mừng năm mới

<p>thiệp mừng năm mới</p>
50
New cards

もらいます

nhận (từ ai đó)

<p>nhận (từ ai đó)</p>
51
New cards

ケータイ

điện thoại di động

<p>điện thoại di động</p>

Explore top notes

note
What is Anthropology?
Updated 673d ago
0.0(0)
note
lokal_at_global_na_demand
Updated 417d ago
0.0(0)
note
Cellular Respiration
Updated 1267d ago
0.0(0)
note
HBS Final Exam Notes
Updated 311d ago
0.0(0)
note
Grammar (Mandarin)
Updated 543d ago
0.0(0)
note
Japanese Imperialism
Updated 1379d ago
0.0(0)
note
What is Anthropology?
Updated 673d ago
0.0(0)
note
lokal_at_global_na_demand
Updated 417d ago
0.0(0)
note
Cellular Respiration
Updated 1267d ago
0.0(0)
note
HBS Final Exam Notes
Updated 311d ago
0.0(0)
note
Grammar (Mandarin)
Updated 543d ago
0.0(0)
note
Japanese Imperialism
Updated 1379d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Fab Vocab List 1 Complete Set
26
Updated 1102d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish Routine Vocab
47
Updated 1128d ago
0.0(0)
flashcards
FNR Herps Lab Week 3
52
Updated 1240d ago
0.0(0)
flashcards
Element Names & Symbols
57
Updated 974d ago
0.0(0)
flashcards
HWH U4- The Middle Ages
34
Updated 1213d ago
0.0(0)
flashcards
Cardio Anatomy
31
Updated 787d ago
0.0(0)
flashcards
Fab Vocab List 1 Complete Set
26
Updated 1102d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish Routine Vocab
47
Updated 1128d ago
0.0(0)
flashcards
FNR Herps Lab Week 3
52
Updated 1240d ago
0.0(0)
flashcards
Element Names & Symbols
57
Updated 974d ago
0.0(0)
flashcards
HWH U4- The Middle Ages
34
Updated 1213d ago
0.0(0)
flashcards
Cardio Anatomy
31
Updated 787d ago
0.0(0)