b2 unit 16 food and drink

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

grate (v)

mài, xát, nạo

2
New cards

bake (v)

nung, nướng bằng lò

3
New cards

grill (v)

nướng

4
New cards

fry (v)

rán, chiên

5
New cards

roast (v)

quay, nướng

6
New cards

boil (v)

đun sôi, luộc

7
New cards

cooker (n)

trang bị nhà bếp có lò và vỉ nướng

8
New cards

oven (n)

9
New cards

grill (n)

vỉ nướng

10
New cards

hob (n)

ngăn bên lò nướng

11
New cards

cuisine (n)

cách nấu nướng

12
New cards

plate (n)

đĩa

13
New cards

bowl (n)

bát

14
New cards

saucer (n)

đĩa nhỏ

15
New cards

vegetarian (n)

người ăn chay

16
New cards

vegan (n)

người ăn chay trường

17
New cards

takeaway (n)

mua mang về

18
New cards

kettle (n)

ấm đun nước

19
New cards

teapot (n)

ấm pha trà

20
New cards

freezer (n)

máy ướp lạnh

21
New cards

whisk (v)

đánh trứng, kem

22
New cards

frizzy drink (n)

đồ uống có ga

23
New cards

soft drink (n)

nước có ga