1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
grate (v)
mài, xát, nạo
bake (v)
nung, nướng bằng lò
grill (v)
nướng
fry (v)
rán, chiên
roast (v)
quay, nướng
boil (v)
đun sôi, luộc
cooker (n)
trang bị nhà bếp có lò và vỉ nướng
oven (n)
lò
grill (n)
vỉ nướng
hob (n)
ngăn bên lò nướng
cuisine (n)
cách nấu nướng
plate (n)
đĩa
bowl (n)
bát
saucer (n)
đĩa nhỏ
vegetarian (n)
người ăn chay
vegan (n)
người ăn chay trường
takeaway (n)
mua mang về
kettle (n)
ấm đun nước
teapot (n)
ấm pha trà
freezer (n)
máy ướp lạnh
whisk (v)
đánh trứng, kem
frizzy drink (n)
đồ uống có ga
soft drink (n)
nước có ga