1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
discuss (v)
thảo luận
evironmental problems (n)
những vấn đề về môi trường
protection (n)
sự bảo vệ
pollution (n)
sự ô nhiễm
habitat loss (n)
sự mất môi trường sống
quality (n)
chất lượng
global warming (n)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
protect (v)
bảo vệ
reduce (v)
giảm bớt
carbon footprint (n)
dấu chân các-bon
release (v)
thải ra
turn off (v)
tắt đi
turn on (v)
bật lên
device (v)
thiết bị
practise (v)
luyện tập
plant trees (v)
trồng cây
single-use product (n)
sản phẩm dùng 1 lần
plastic bag (n)
túi nhựa
litter (v)
xả rác
ecosystem (n)
hệ sinh thái
clean up (v)
dọn dẹp
light bulb (n)
bóng đèn điện
go out (v)
đi ra ngoài
blanket (n)
cái chăn
guard (n)
bảo vệ
conical hat (n)
nón lá
novel (n)
tiểu thuyết
cartoon (n)
phim hoạt hình
participate in (v)
tham gia
take part in (v)
tham gia
pick up (v)
nhặt lên
reuse (v)
dùng lại
recycle (v)
tái chế
national park (n)
công viên quốc gia
diverse (a)
đa dạng
marine animal (n)
sinh vật biển
coral (n)
san hô
be home to (v)
là nhà cho ai
valuable (a)
đáng giá
medicinal plant (n)
cây làm thuốc
play a role (v)
đóng vai trò gì
key (a)
quan trọng, then chốt
raise the awareness (v)
nâng cao nhận thức
local resident (n)
dân bản địa
organise (v)
tổ chức
contest (n)
cuộc thi
contact (v)
liên lạc
drinking water (n)
nước uống
wildlife (n)
cuộc sống hoang dã
power (n)
điện
ride a bike/ motorbike (v)
lái xe đạp/xe máy
consumption (n)
sự tiêu thụ
encourage (v)
cổ vũ, động viên
save (v)
giữ gìn, bảo vệ