1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affect (v)
ảnh hưởng
bring sb up to date with sth
cập nhật thông tin mới nhất cho ai về cái gì
bring sb up (phv)
nuôi nấng
bring sth up (phv)
đề cập đến cái gì
bring up sb (phv)
đề cập đến ai
commissioned (v)
được ủy quyền
businessman (n)
doanh nhân
intended (v)
dự định
heir (v)
người thừa kế
local council
chính quyền địa phương
turn sth into sth (phv)
chuyển cái gfi thành cái gì
come about (phv)
xảy ra
lack of sth (v)
thiếu cái gì
the nucleus of sth
phần cốt lõi của cái gì
local population
dân số địa phương
lower school
khối lớp thấp (tiểu học hoặc thấp hơn)
planning permission = building permit
giấy phép xây dựng
granted (v)
được cấp
existing (a)
hiện có
imminent (n)
sắp xảy ra
the catering facilities
các tiện ích phục vụ ăn uống
considerable (a)
dáng kể
oviously (adv)
hiển nhiên
unsatisfactory (a)
không đạt yêu cầu
hardly (adv)
hầu như không
formed (v)
được tạo ra