HSK 5 - LESSON 3 (人生有选择一切可改变)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

人生有选择一切可改变

Last updated 2:33 PM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

稳定

/wěndìng/ (stable) ổn định

<p>/wěndìng/ (stable) ổn định</p>
2
New cards

待遇

/dàiyù/ đãi ngộ

<p>/dàiyù/ đãi ngộ</p>
3
New cards

发愁

/fāchóu/ lo lắng, buồn phiền

<p>/fāchóu/ lo lắng, buồn phiền</p>
4
New cards

平静

/píngjìng/ yên lặng yên ả

<p>/píngjìng/ yên lặng yên ả</p>
5
New cards

帆船

/fānchuán/ thuyền buồm

<p>/fānchuán/ thuyền buồm</p>
6
New cards

/zhuàng/ đụng, va chạm

7
New cards

撞开"世界之门"

Mở ra cánh cửa thế giới

8
New cards

/sōu/ (m) chiếc, con (dùng cho tàu, thuyền)

9
New cards

航行

đi, vận chuyển /hang2xing2/

10
New cards

积蓄

/jīxù/ (n) tiền để dành ; (v) dành dụm

11
New cards

二手

/èrshǒu/ (adj) second

12
New cards

彩虹

[cǎihóng] Cầu vồng

13
New cards

包括

/bāokuò/ bao gồm

14
New cards

/fēng/ điên

15
New cards

辞职

/cízhí/ từ chức

16
New cards

驾驶

/jiàshǐ/ điểu khiển (các PT giao thông)

17
New cards

轮流

/lúnliú / thay phiên nhau

18
New cards

钓鱼

/diào yú/ Câu cá

19
New cards

/dùn/ pause, measure word for meals

20
New cards

海鲜

hǎixiān hải sản

21
New cards

傍晚

/bàng wǎn/ sẩm tối

22
New cards

舒适

/shū shì/ (cozy; snug) dễ chịu, thoải mái

23
New cards

干活儿

gàn huó er (v) làm việc,lao động

24
New cards

盼望

pànwàng (v.o) mong mỏi, trông chờ

25
New cards

陆地

/lùdì/ (n) lục địa, đất liền

26
New cards

各自

Từng người

27
New cards

/wu4/ chớ, đừng (dùng trong câu mệnh lệnh) 中国有句老话可上山勿下海

28
New cards

时刻 shíkè thời khắc, thời gian

29
New cards

着火

/zháohuǒ/ (v) bốc cháy, cháy

30
New cards

/lòu/ (n) rò rỉ nước

31
New cards

/Lei2/ (n) sấm 他们最怕雷电交加的时刻

32
New cards

随时

/suíshí/ (n) bất cứ lúc nào 随时有可能被下一道闪电击到

33
New cards

闪电

/shǎndiàn/ (n) tia chớp

34
New cards

/jī/ (v) đánh

35
New cards

拥抱

/yōng/ bào ôm, cái ôm

36
New cards

海里

/hǎilǐ/ (m) hải lý

37
New cards

台阶

/táijiē/ (n) bậc thềm

38
New cards

未来

Tương lai

39
New cards

时代

/shídài/ thời kỳ, thời đại

40
New cards

翟峰

Zhai2feng1

41
New cards

澳洲

/àozhōu/ (n) Châu Úc

42
New cards

新西兰

New zealand

43
New cards

轮流驾船

Thay phiên điều khiển thuyền

44
New cards

轮流休息

Thay phiên nghỉ ngơi

45
New cards

轮流照看

Thay phiên chăm sóc

46
New cards

盼望好消息

Mong chờ tin tốt

47
New cards

盼望过年

Mong chờ tết

48
New cards

盼望成功

Mong chờ thành công

49
New cards

稳定的工作

Công việc ổn định

50
New cards

稳定的生活

Cuộc sống ổn định

51
New cards

稳定的关系

Quan hệ ổn định

52
New cards

稳定的收入

Thu nhập ổn định

53
New cards

平静的海面

Mặt biển yên lặng

54
New cards

平静的心情

Tậm trạng yên lặng

55
New cards

平静的生活

Cuộc sống yên ổn

56
New cards

为生活发愁

Lo âu cuộc vì sống

57
New cards

为工作发愁

Vì công việc lo âu

58
New cards

为考试发愁

Vì thi cử lo âu

59
New cards

紧紧地拥抱

Ôm chặt

60
New cards
61
New cards