Day2: Quy định về trang phục

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:55 AM on 1/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

Comply (v)

/kəmˈplaɪ/ Tuân thủ, tuân theo

<p>/kəmˈplaɪ/ Tuân thủ, tuân theo</p>
2
New cards

Compliance (n)

/kəmˈplaɪəns/ Sự làm theo, sự thuần phục

<p>/kəmˈplaɪəns/ Sự làm theo, sự thuần phục</p>
3
New cards

Regulation (n)

/ˌrɛɡjəˈleɪʃən/ Quy định, quy tắc, điều lệ

<p>/ˌrɛɡjəˈleɪʃən/ Quy định, quy tắc, điều lệ</p>
4
New cards

Regulate

/ˈreɡ.jə.leɪt/ Điều chỉnh , kiểm soát

<p>/ˈreɡ.jə.leɪt/ Điều chỉnh , kiểm soát</p>
5
New cards

Exception (n)

/ɪkˈsɛpʃən/ Ngoại lệ

<p>/ɪkˈsɛpʃən/ Ngoại lệ</p>
6
New cards

Exceptional (adj)

/ɪkˈsɛpʃənəl/ Đặc biệt, hiếm có

<p>/ɪkˈsɛpʃənəl/ Đặc biệt, hiếm có</p>
7
New cards

Exceptionally (adv)

/ɪkˈsɛpʃənəli/ Cá biệt, khác thường

<p>/ɪkˈsɛpʃənəli/ Cá biệt, khác thường</p>
8
New cards

Except (prep)

/ɪkˈsɛpt/ Ngoại trừ

<p>/ɪkˈsɛpt/ Ngoại trừ</p>
9
New cards

Adhere (v)

/ədˈhɪr/ Bám sát , tuân thủ

<p>/ədˈhɪr/ Bám sát , tuân thủ</p>
10
New cards

Adherence (n)

/ədˈhɪrəns/ Sự trung thành

<p>/ədˈhɪrəns/ Sự trung thành</p>
11
New cards

Severely (adv)

/səˈvɪr.li/ Nghiêm khắc, khắt khe; gay go, dữ dội

<p>/səˈvɪr.li/ Nghiêm khắc, khắt khe; gay go, dữ dội</p>
12
New cards

Servere (adj)

/səˈvɪr/ Khắt khe, gay gắt

<p>/səˈvɪr/ Khắt khe, gay gắt</p>
13
New cards

Sternly (adj)

/səˈvɪr/ Nghiêm khắc

<p>/səˈvɪr/ Nghiêm khắc</p>
14
New cards

Leniently (adv)

/ˈlinjəntli/ Nhân hậu, khoan dung

<p>/ˈlinjəntli/ Nhân hậu, khoan dung</p>
15
New cards

Refrain (v)

/rɪˈfreɪn/ Kiềm chế, hạn chế

<p>/rɪˈfreɪn/ Kiềm chế, hạn chế</p>
16
New cards

Permission (n)

/pərˈmɪʃən/ Sự cho phép

<p>/pərˈmɪʃən/ Sự cho phép</p>
17
New cards

Permit (v)

/pərˈmɪt/ Cho phép

<p>/pərˈmɪt/ Cho phép</p>
18
New cards

Access (n)

/ˈækˌsɛs/ Quyền truy cập, sự lui tới, đường vào

<p>/ˈækˌsɛs/ Quyền truy cập, sự lui tới, đường vào</p>
19
New cards

Accessible (adj)

/ækˈsɛsəbəl/ Có thể truy cập, có thể tới được

<p>/ækˈsɛsəbəl/ Có thể truy cập, có thể tới được</p>
20
New cards

Accessibility (n)

/ˌæksɛsəˈbɪlɪti/ Khả năng tiếp cận được

<p>/ˌæksɛsəˈbɪlɪti/ Khả năng tiếp cận được</p>
21
New cards

Access (v)

Truy cập

<p>Truy cập</p>
22
New cards

Thoroughly (adv)

/ˈθɜroʊli/ Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn, triệt để

<p>/ˈθɜroʊli/ Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn, triệt để</p>
23
New cards

Thorough (adj)

/ˈθɜroʊ/ Tỉ mỉ ,cẩn thận

<p>/ˈθɜroʊ/ Tỉ mỉ ,cẩn thận</p>
24
New cards

Revise (v)

/rɪˈvaɪz/ Sửa đổi, thay đổi (ý kiến, kế hoạch)

<p>/rɪˈvaɪz/ Sửa đổi, thay đổi (ý kiến, kế hoạch)</p>
25
New cards

Revision (n)

/riˈvɪʒən/ Sự sửa lại, sự thay đổi

<p>/riˈvɪʒən/ Sự sửa lại, sự thay đổi</p>
26
New cards

Approach (n)

/əˈproʊʧ/ Cách tiếp cận , phương pháp xử lý

<p>/əˈproʊʧ/ Cách tiếp cận , phương pháp xử lý</p>
27
New cards

Approach (v)

/əˈproʊʧ/ Tiếp cận

<p>/əˈproʊʧ/ Tiếp cận</p>
28
New cards

Approval (n)

/əˈpruvəl/ Sự chấp nhận, sự phê duyệt

<p>/əˈpruvəl/ Sự chấp nhận, sự phê duyệt</p>
29
New cards

Approve (v)

/əˈpruv/ Chấp thuận

<p>/əˈpruv/ Chấp thuận</p>
30
New cards

Permission

/pərˈmɪʃən/ Sự cho phép

<p>/pərˈmɪʃən/ Sự cho phép</p>
31
New cards

Form (n)

/fɔrm/ Kiểu, loại, hình thức

<p>/fɔrm/ Kiểu, loại, hình thức</p>
32
New cards

Formal (adj)

/ˈfɔrməl/ Trang trọng

<p>/ˈfɔrməl/ Trang trọng</p>
33
New cards

Formation (n)

/fɔrˈmeɪʃən/ Sự hình thành, sự thành lập

<p>/fɔrˈmeɪʃən/ Sự hình thành, sự thành lập</p>
34
New cards

Immediately (adv)

/ɪˈmidiətli/ Ngay lập tức

<p>/ɪˈmidiətli/ Ngay lập tức</p>
35
New cards

Immediate (adj)

/ɪˈmidiət/ Lập tức , tức thì

<p>/ɪˈmidiət/ Lập tức , tức thì</p>
36
New cards

Inspection (n)

/ɪnˈspɛkʃən/ Sự kiểm tra, sự thanh tra

<p>/ɪnˈspɛkʃən/ Sự kiểm tra, sự thanh tra</p>
37
New cards

Inspect (v)

/ɪnˈspɛkt/ Xem xét, kiểm tra

<p>/ɪnˈspɛkt/ Xem xét, kiểm tra</p>
38
New cards

Arrangement (n)

/əˈreɪnʤmənt/ Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự chuẩn bị

<p>/əˈreɪnʤmənt/ Sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự chuẩn bị</p>
39
New cards

Arrange (v)

/əˈreɪnʤ/ Sắp xếp, sắp đặt

<p>/əˈreɪnʤ/ Sắp xếp, sắp đặt</p>
40
New cards

Procedure (n)

/prəˈsiʤər/ Thủ tục

<p>/prəˈsiʤər/ Thủ tục</p>
41
New cards

Proceed (v)

/prəˈsid/ Tiến hành , tiếp diễn

<p>/prəˈsid/ Tiến hành , tiếp diễn</p>
42
New cards

Procedural (adj)

/prəˈsiʤərəl/ Theo thủ tục

<p>/prəˈsiʤərəl/ Theo thủ tục</p>
43
New cards

Negative (adj)

/ˈnɛɡətɪv/ Tiêu cực , bi quan

<p>/ˈnɛɡətɪv/ Tiêu cực , bi quan</p>
44
New cards

Mandate (v)

/ˈmænˌdeɪt/ Ra lệnh, ủa quyền , ủy thách

<p>/ˈmænˌdeɪt/ Ra lệnh, ủa quyền , ủy thách</p>
45
New cards

Effect (n)

/ɪˈfɛkt/ Hiệu ứng , hiệu quả, hiệu lực

<p>/ɪˈfɛkt/ Hiệu ứng , hiệu quả, hiệu lực</p>
46
New cards

Effective (adj)

/ɪˈfɛktɪv/ Hiệu quả

<p>/ɪˈfɛktɪv/ Hiệu quả</p>
47
New cards

Effectively (adv)

/ɪˈfɛktɪvli/ Một cách hiệu quả

<p>/ɪˈfɛktɪvli/ Một cách hiệu quả</p>
48
New cards

Drastically (adv)

/ˈdræstɪkli/ Một cách mạnh mẽ, quyết liệt, triệt để

<p>/ˈdræstɪkli/ Một cách mạnh mẽ, quyết liệt, triệt để</p>
49
New cards

Drastic (adj)

/ˈdræstɪk/ Mạnh mẽ , quyết liệt

<p>/ˈdræstɪk/ Mạnh mẽ , quyết liệt</p>
50
New cards

According to (phr)

/əˈkɔrdɪŋ tu/ Theo

<p>/əˈkɔrdɪŋ tu/ Theo</p>
51
New cards

Enable (v)

/ɛˈneɪbəl/ Làm cho có thể, cho phép

<p>/ɛˈneɪbəl/ Làm cho có thể, cho phép</p>
52
New cards

Standard (n)

/ˈstændərd/ Tiêu chuẩn, chuẩn, trình độ

<p>/ˈstændərd/ Tiêu chuẩn, chuẩn, trình độ</p>
53
New cards

Standardize (v)

/ˈstændərˌdaɪz/ Tiêu chuẩn hàng hóa

<p>/ˈstændərˌdaɪz/ Tiêu chuẩn hàng hóa</p>
54
New cards

Attire (n)

/əˈtaɪər/ Quần áo, cách ăn mặc

<p>/əˈtaɪər/ Quần áo, cách ăn mặc</p>
55
New cards

Code (n)

/koʊd/ Quy định, điều lệ, mật mã

<p>/koʊd/ Quy định, điều lệ, mật mã</p>
56
New cards

Concern (n)

/kənˈsɜrn/ Sự lo lắng, mối quan ngại

<p>/kənˈsɜrn/ Sự lo lắng, mối quan ngại</p>
57
New cards

Concerning (prep)

/kənˈsɜrnɪŋ/ Liên quan đến ai/ cái gì

<p>/kənˈsɜrnɪŋ/ Liên quan đến ai/ cái gì</p>
58
New cards

Concerned (adj)

/kənˈsɜrnd/ Có liên quan; đáng lo ngại

<p>/kənˈsɜrnd/ Có liên quan; đáng lo ngại</p>
59
New cards

Matter (n)

/ˈmætər/ Vấn đề, việc

<p>/ˈmætər/ Vấn đề, việc</p>
60
New cards

Worry (v)

/ˈwɜri/ Lo lắng

<p>/ˈwɜri/ Lo lắng</p>
61
New cards

Involve (v)

/ɪnˈvɑlv/ Ảnh hưởng , liên quan tới

<p>/ɪnˈvɑlv/ Ảnh hưởng , liên quan tới</p>
62
New cards

Policy (n)

/ˈpɑləsi/ Quy chế, chính sách

<p>/ˈpɑləsi/ Quy chế, chính sách</p>
63
New cards

Constant (adj)

/ˈkɑnstənt/ Liên tục, không ngớt, không dứt

<p>/<span><span>ˈkɑnstənt</span></span>/ Liên tục, không ngớt, không dứt</p>
64
New cards

Constantly (adv)

/ˈkɑnstəntli/ Một cách liên tục

<p>/ˈkɑnstəntli/ Một cách liên tục</p>
65
New cards

Act (n)

/ækt/ Việc, hành động; đạo luật

<p>/ækt/ Việc, hành động; đạo luật</p>
66
New cards

Compensate (v)

/ˈkɑmpənˌseɪt/ Đền bù, bồi thường

<p>/ˈkɑmpənˌseɪt/ Đền bù, bồi thường</p>
67
New cards

Compensation (n)

/ˌkɑmpənˈseɪʃən/ Sự đền bù, sự bồi thường

<p>/ˌkɑmpənˈseɪʃən/ Sự đền bù, sự bồi thường</p>
68
New cards

Ban (n)

/bæn/ Lệnh cấm, sự cấm đoán

<p>/bæn/ Lệnh cấm, sự cấm đoán</p>
69
New cards

Obligation (n)

/ˌɑbləˈɡeɪʃən / Nghĩa vụ, trách nhiệm

<p>/ˌɑbləˈɡeɪʃən / Nghĩa vụ, trách nhiệm</p>
70
New cards

Authorize (v)

/ˈɔθəˌraɪz/ Ủy quyền, cho phép

<p>/ˈɔθəˌraɪz/ Ủy quyền, cho phép</p>
71
New cards

Authorized (adj)

/ˈɔθəˌraɪzd/ Được cho phép, được ủy quyền

<p>/ˈɔθəˌraɪzd/ Được cho phép, được ủy quyền</p>
72
New cards

Authorization (n)

/ˌɔθərəˈzeɪʃən/ Sự cho phép , sự cấp phép

<p>/ˌɔθərəˈzeɪʃən/ Sự cho phép , sự cấp phép</p>
73
New cards

Authority (n)

/əˈθɔrəti/ Quyền lực, quyền thế, nhà chức trách

<p>/əˈθɔrəti/ Quyền lực, quyền thế, nhà chức trách</p>
74
New cards

Prohibit (v)

/proʊˈhɪbət/ Ngăn cấm, ngăn chặn, không chó phép

<p>/proʊˈhɪbət/ Ngăn cấm, ngăn chặn, không chó phép</p>
75
New cards

Prohibition (n)

/ˌproʊəˈbɪʃən/ Sự cấm

<p>/ˌproʊəˈbɪʃən/ Sự cấm</p>
76
New cards

Forbid (v)

/fərˈbɪd/ Cấm

<p>/fərˈbɪd/ Cấm</p>
77
New cards

Abolish (v)

/əˈbɑlɪʃ/ Thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ

<p>/əˈbɑlɪʃ/ Thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ</p>
78
New cards

Abolition (n)

/ˌæbəˈlɪʃən/ Sự bãi bỏ

<p>/ˌæbəˈlɪʃən/ Sự bãi bỏ</p>
79
New cards

Enforce (v)

/ɛnˈfɔrs/ Làm cho có hiệu lực, thúc ép, thi hành

<p>/ɛnˈfɔrs/ Làm cho có hiệu lực, thúc ép, thi hành</p>
80
New cards

Enforcement (n)

/ɛnˈfɔrsmənt/ Sự thúc ép, sự ép buộc

<p>/ɛnˈfɔrsmənt/ Sự thúc ép, sự ép buộc</p>
81
New cards

Habit (n)

/ˈhæbɪt/ Thói quen, tập quán

<p>/ˈhæbɪt/ Thói quen, tập quán</p>
82
New cards

Habitual (adj)

/həˈbɪʧuəl/ Thường lệ, quen thuộc

<p>/həˈbɪʧuəl/ Thường lệ, quen thuộc</p>
83
New cards

Legislation (n)

/ˌlɛʤəˈsleɪʃən/ Sự làm luật, pháp luật, pháp chế

<p>/ˌlɛʤəˈsleɪʃən/ Sự làm luật, pháp luật, pháp chế</p>
84
New cards

Legislate (v)

/ˈlɛʤɪˌsleɪt/ Lập pháp , làm luật

<p>/ˈlɛʤɪˌsleɪt/ Lập pháp , làm luật</p>
85
New cards

Legislator (n)

/ˈlɛʤəˌsleɪtər/ Nhà lập pháp

<p>/ˈlɛʤəˌsleɪtər/ Nhà lập pháp</p>
86
New cards

Restrict (v)

/riˈstrɪkt/ Giới hạn, hạn chế

<p>/riˈstrɪkt/ Giới hạn, hạn chế</p>
87
New cards

Restriction (n)

/riˈstrɪkʃən/ Sự hạn chế

<p>/riˈstrɪkʃən/ Sự hạn chế</p>
88
New cards

Restrictive (adj)

/riˈstrɪktɪv/ Hạn chế, giới hạn

<p>/riˈstrɪktɪv/ Hạn chế, giới hạn</p>
89
New cards

Limit

/ˈlɪmət/ Hạn chế, giới hạn

<p>/ˈlɪmət/ Hạn chế, giới hạn</p>