76-80 ws

0.0(0)
studied byStudied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:58 AM on 2/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

SCINTILLATE (v)

lấp lánh, tỏa sáng; hứng khởi, lanh lợi

2
New cards

scintillation (n)

sự lấp lánh; sự lanh lợi

3
New cards

SCRUPULOUS (adj)

cẩn thận, tỉ mỉ; có đạo đức

4
New cards

scruple (n)

sự do dự, băn khoăn về đạo đức

5
New cards

unscrupulous (adj)

vô đạo đức, không ngay thẳng

6
New cards

SCRUTINIZE (v)

xem xét kỹ lưỡng, soi xét

7
New cards

scrutiny (n)

sự xem xét kỹ càng

8
New cards

inscrutable (adj)

(biểu cảm) khó hiểu, bí ẩn

9
New cards

SECULAR (adj)

thế tục, không tôn giáo, đời thường

10
New cards

SEDITION (n)

hành vi kích động chống đối chính quyền

11
New cards

SEGREGATE (v)

phân biệt, tách biệt

12
New cards

segregation (n)

sự phân biệt, sự tách biệt

13
New cards

apartheid (n)

chế độ phân biệt chủng tộc

14
New cards

integrate (v)

hợp nhất, gắn kết làm một

15
New cards

congregate (v)

tụ tập, tập hợp

16
New cards

aggregate (v)

tập hợp, gom lại, tổng hợp

17
New cards

SENSORY (adj)

thuộc về giác quan

18
New cards

extrasensory (adj)

ngoài giác quan, siêu cảm giác

19
New cards

sensual (adj)

ham mê thể xác, nhục dục

20
New cards

sensuous (adj)

gợi cảm giác dễ chịu, tinh tế

21
New cards

SENTIENT (adj)

có cảm giác, có ý thức

22
New cards

SEQUESTER (v)

tách ra, cô lập, cách ly; tịch thu (tài sản vì thiếu nợ)

23
New cards

SERENDIPITY (n)

sự tình cờ may mắn

24
New cards

serendipitous (adj)

tình cờ may mắn

25
New cards

SERVILE (adj)

nịnh nọt, khúm núm

26
New cards

slavish (adj)

nô lệ, mù quáng

27
New cards

SINGULAR (adj)

độc đáo, khác thường, kì lạ; đơn lẻ

28
New cards

singularity (n)

tính độc đáo; điểm kỳ dị

29
New cards

SINISTER (adj)

xấu xa, nham hiểm; mang điềm gở

30
New cards

SLANDER (v)

phỉ báng, vu khống

31
New cards

SLANDER (n)

lời vu khống

32
New cards

SLOTH (n)

sự lười biếng; con lười

33
New cards

slothful (adj)

lười biếng

34
New cards

SOBRIETY (n)

sự tỉnh táo, chừng mực

35
New cards

sober (adj)

tỉnh táo, nghiêm túc

36
New cards

SOLICITOUS (adj)

quan tâm ân cần, lo lắng

37
New cards

solicitude (n)

sự quan tâm, lo âu

38
New cards

SOLVENT (adj)

có khả năng trả nợ

39
New cards

insolvent (adj)

mất khả năng thanh toán

40
New cards

solvency (n)

khả năng thanh toán

41
New cards

insolvency (n)

tình trạng phá sản

42
New cards

SOPORIFIC (adj)

gây buồn ngủ

43
New cards

SORDID (adj)

bẩn thỉu, dơ dáy; đê tiện

44
New cards

SPAWN (v)

sinh ra, gây ra

45
New cards

SPECIOUS (adj)

có vẻ hợp lý nhưng sai; chỉ có vẻ bề ngoài

46
New cards

speciousness (n)

tính ngụy biện

47
New cards

SPORADIC (adj)

lẻ tẻ, không đều

48
New cards

SPURIOUS (adj)

giả mạo, không chính thống

49
New cards

SQUALOR (n)

sự bẩn thỉu, khốn khổ

50
New cards

SQUANDER (v)

phung phí, tiêu xài hoang phí

51
New cards

STAGNATION (n)

sự trì trệ, ứ đọng

52
New cards

stagnate (v)

trì trệ, ngưng phát triển

53
New cards

stagnant (adj)

trì trệ, tù đọng

54
New cards

STATIC (adj)

tĩnh, không thay đổi

55
New cards

STAUNCH (adj)

trung thành, kiên định

56
New cards

STEADFAST (adj)

bền bỉ, không bỏ cuộc

57
New cards

STIGMATIZE (v)

gán tiếng xấu, kỳ thị

58
New cards

stigma (n)

sự kỳ thị, điều ô nhục

59
New cards

STIPULATE (v)

quy định rõ, đặt điều kiện

60
New cards

STOIC (adj)

điềm tĩnh, chịu đựng

61
New cards

STRATUM (n)

tầng lớp

62
New cards

STRATA (n)

các tầng lớp

63
New cards

stratify (v)

phân tầng

64
New cards

STRICTURE (n)

sự chỉ trích gay gắt; sự hạn chế

65
New cards

STRIFE (n)

xung đột, tranh chấp

66
New cards

STRINGENT (adj)

nghiêm ngặt, chặt chẽ

67
New cards

STYMIE (v)

cản trở, làm bế tắc

68
New cards

SUBJUGATE (v)

chinh phục, khuất phục

69
New cards

SUBLIME (adj)

cao cả, hùng vĩ

70
New cards

sublimity (n)

sự cao cả

71
New cards

subliminal (adj)

tiềm thức

72
New cards

sublimate (v)

thăng hoa; chuyển hóa

73
New cards

SUBORDINATE (adj)

cấp dưới, phụ thuộc

74
New cards

SUBORDINATE (v)

làm lệ thuộc

75
New cards

insubordinate (adj)

không phục tùng

76
New cards

SUBSTANTIVE (adj)

thực chất, quan trọng

77
New cards

SUBTLE (adj)

tinh tế, khó nhận ra

78
New cards

subtlety (n)

sự tinh tế

79
New cards

SUBVERSIVE (adj)

mang tính phá hoại, lật đổ

80
New cards

SUCCINCT (adj)

ngắn gọn, súc tích

81
New cards

SUCCUMB (v)

khuất phục; chết vì

82
New cards

SUPERCILIOUS (adj)

kiêu căng, khinh người

83
New cards

SUPERFICIAL (adj)

hời hợt, bề ngoài

84
New cards

superficiality (n)

tính hời hợt

85
New cards

SUPERFLUOUS (adj)

thừa thãi, không cần thiết

86
New cards

superfluity (n)

sự dư thừa

87
New cards

SURFEIT (n)

sự dư thừa quá mức

88
New cards

SURFEIT (v)

làm quá no, làm chán ngấy

89
New cards

SURREPTITIOUS (adj)

lén lút, bí mật

90
New cards

SURROGATE (adj)

thay thế

91
New cards

SURROGATE (n)

người/vật thay thế

92
New cards

SYCOPHANT (n)

kẻ nịnh bợ

93
New cards

sycophantic (adj)

nịnh nọt

94
New cards

SYNTHESIS (n)

sự tổng hợp, sự kết hợp

Explore top flashcards